Đại từ trong tiếng anh

Đại từ tạo thành một tiểu thể loại của danh từ. Đặc điểm phân biệt của đại từ là chúng có thể được thay thế cho các danh từ khác. Chẳng hạn, nếu bạn đang kể một câu chuyện về chị gái Sarah, câu chuyện sẽ bắt đầu nghe có vẻ lặp đi lặp lại nếu bạn cứ lặp đi lặp lại nhiều lần, do đó bạn có thể dùng từ cô ấy để có thể thay thế. Đại từ trong tiếng anh ngoài ra còn có nhiều loại khác nữa, ở bài viết này, VerbaLearn sẽ trình bày đến bạn các kiến thức xoay quanh điểm ngữ pháp này.

Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ trong tiếng Anh là từ hoặc cụm từ có chức năng thay thế danh từ với mục đích tránh lặp lại từ ngữ quá nhiều lần. Ngoài chức năng trên, đại từ còn có khá nhiều chức năng khác nhau tương ứng với mỗi loại. Trên thực tế, theo tính chất và cách sử dụng, đại từ được phân thành 7 loại cơ bản.
  • Đại từ nhân xưng
  • Đại từ sở hữu
  • Đại từ phản thân
  • Đại từ nhấn mạnh
  • Đại từ quan hệ
  • Đại từ chỉ định
  • Đại từ nghi vấn

Phân loại đại từ trong tiếng Anh

Với mỗi loại đại từ được nêu ra dưới đây sẽ được trình bày theo 3 phần tuần tự là định nghĩa, ví dụ và cách dùng chi tiết nhất. Từ đó, bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt của từng loại khác nhau.

1. Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là đại từ đại diện cho các danh từ chỉ người, chỉ vật khi ta không muốn đề cập trực tiếp cũng như không muốn lặp lại các từ đó. Đại từ nhân xưng còn được gọi là đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi bao gồm hai loại chính:

  • Đại từ chủ ngữ (Subject Pronoun)
  • Đại từ tân ngữ (Object Pronoun)
Phân loại Ngôi Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ Dịch nghĩa
Số ít Ngôi thứ 1 I me tôi
Ngôi thứ 2 you you bạn
Ngôi thứ 3 she / he / it her / him / it cô ấy / anh ấy / nó
Số nhiều Ngôi thứ 1 we us chúng tôi
Ngôi thứ 2 you you các bạn
Ngôi thứ 3 they them bọn họ

Nếu bạn đã học về đại từ trong trường, đây có thể là những từ mà giáo viên của bạn tập trung vào. Bởi vì đây là những từ loại quan trọng và sử dụng thường xuyên bậc nhất trong ngôn ngữ Tiếng Anh.

Đại từ là đa năng, đa nghĩa. Đại từ có thể chỉ bất cứ thứ gì: một chiếc xe đạp, một cái cây, một bộ phim, một cảm giác. Đó là lý do tại sao bạn cần một tiền đề. Một tiền đề là một danh từ hoặc cụm danh từ mà bạn đề cập ở đầu câu hoặc câu chuyện và sau đó thay thế bằng một đại từ. Trong các ví dụ dưới đây, tiền đề và đại từ thay thế cho nó đề được bôi đậm, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy điều này.

Ex: My family drives me nuts, but I love them.

(Gia đình tôi điều khiển tôi, nhưng tôi yêu họ.)

Ex: The sign was too far away for Henry to read it.

(Dấu hiệu quá xa để Henry đọc nó.)

Ex: Sarah said she is almost finished with the application.

(Sarah cho biết cô gần như đã hoàn thành với ứng dụng.)

Trong một số trường hợp, tiền đề không cần phải được đề cập rõ ràng, miễn là bối cảnh hoàn toàn rõ ràng. Nó thường nói rõ ai là đại từ I, me và you thường đề cập đến người đang nói. Tiền đề cũng có thể sử dụng một đại từ trước khi bạn đề cập đến tiền đề, nhưng cố gắng tránh làm tiền đề trong các câu dài hoặc phức tạp vì nó có thể làm cho câu khó theo dõi.

Ex: I love them, but my family drives me nuts.

(Tôi yêu họ, nhưng gia đình tôi lại điều khiển tôi.)

Xem thêmBảng động từ bất quy tắcDanh từ ghépTính từ trong tiếng anh  Trạng từ trong tiếng anhĐộng từ trong tiếng anh

2. Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu được thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ với mục đích chỉ sự sở hữu và tránh lặp lại từ trong câu. Dưới đây là bảng đại từ sở hữu thông dụng nhất.

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu
I mine
we ours
you yours
he his
she hers
it its
they theirs

Sau khi học đến phần đại từ sở hữu, sẽ xuất hiện 1 dạng bài tập viết lại câu đơn giản giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.

→ Các câu sử dụng tính từ sở hữu:

Ex: Sarah is working on her application. (Sarah đang làm việc trên ứng dụng của mình)

Ex: Just put me back on my bike. (Chỉ cần đặt tôi trở lại trên xe đạp của tôi)

Ex: The students practiced their presentation after school. (Các học sinh thực hành thuyết trình sau giờ học)

→ Các câu sử dụng đại từ sở hữu

Ex: Are you finished with your application? Sarah already finished hers.

Ex: The blue bike is mine.

Ex: I practiced my speech and the students practiced theirs.

3. Đại từ phản thân

Sử dụng một đại từ phản thân khi cả chủ ngữ và đối tượng của động từ đều đề cập đến cùng một người hoặc vật. Đại từ phản thân có thể dùng để diễn đạt chủ ngữ nếu là tác nhân gây ra hành động, diễn đạt tân ngữ nếu nhận tác động của một hành động nào đó trong câu.

Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân Nghĩa
I myself chính tôi
you (số ít) yourself chính bạn
she herself chính cô ấy
it itself chính nó
we ourselves chính chúng tôi
you (số nhiều) yourselves chính các bạn
they themselves chính họ

√ Đại từ phản thân của đại từ nhân xưng số ít thường kết thúc bằng đuôi self, đại từ phản thân của đại từ nhân xưng số nhiều thường kết thúc bằng đuôi selves.

1. Người ta dùng đại từ phản thân làm tân ngữ trong trường hợp tân ngữ và chủ ngữ đều là một người, một vật. Đồng thời diễn tả chủ ngữ là tác nhân gây ra chính hành động đó.

Ex: I built this house myself

(Chính tôi tự xây ngôi nhà này)

2. Đại từ phản thân đứng sau động từ hoặc giới từ. Trường hợp này chủ ngữ là tác nhân gây ra hành động đó.

Ex: She cut herself (Cô ấy tự cắt)

Ex: She is annoyed with herself (Cô ấy tức giận với chính cô ấy)

3. Đại từ sở hữu dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ. Với vai trò này, đại từ sở hữu thường được đặt ngay sau danh từ được nhấn mạnh đó.

Ex: I spoke to the boss himseft (Tôi đã nói chuyện với sếp)

4. Được sử dụng như một tân ngữ trong câu. Trường hợp này diễn tả phải nhận tác động của một hành động nào đó.

Ex: She did it by herself (Cô ấy đã tự làm nó một mình)

4. Đại từ nhấn mạnh

Đại từ nhấn mạnh có hình thức giống hệt với đại từ sở hữu. Điểm khác lớn nhất của đại từ nhấn mạnh chính là tính không bắt buộc. Đại từ nhấn mạnh không đóng vai trò ngữ pháp trong câu mà chỉ dùng để nhấn mạnh danh từ đứng vị trí trước nó. Cũng có thể nói, vị trí thường xuyên của đại từ nhấn mạnh là đứng sau danh từ bao gồm cả chủ ngữ và tân ngữ trong câu.

Ex: The students themselves decorated the room.

→ Trong trường hợp này, đại từ nhấn mạnh themeselves không có tác động bắt buộc trong câu. Tức khi ta bỏ đại từ này đi câu vẫn mang đầy đủ ngữ nghĩa chỉ thiếu tính nhấn mạnh. Đương nhiên, đó là ý nghĩa của loại đại từ này.

Đại từ nhân xưng Đại từ nhấn mạnh Nghĩa
I myself chính tôi
you (số ít) yourself chính bạn
she herself chính cô ấy
it itself chính nó
we ourselves chính chúng tôi
you (số nhiều) yourselves chính các bạn
they themselves chính họ

5. Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ tạo nên một lớp đại từ khác. Chúng được sử dụng để kết nối các mệnh đề quan hệ với các mệnh đề độc lập. Thông thường, họ giới thiệu thông tin bổ sung về một cái gì đó được đề cập trong câu hoặc là mệnh đề chính.

Đại từ quan hệ có 2 chức năng chính:

  • Thay thế cho một danh từ, một mệnh đề trước đó
  • Liên kết các mệnh đề trong một câu với nhau

Đối với các đại từ đã được giới thiệu, số nhiều số ít thường ảnh hưởng đến hình thức. Tuy nhiên đại từ quan hệ đều chỉ có 1 hình thức khi xét về mặt số lượng. Do đó để phân chia đại từ quan hệ, người ta dựa vào yếu tố thay thế và vai trò trong câu.

Thay thế cho Vai trò chủ ngữ Vai trò tân ngữ Vai trò đại từ sở hữu
Người Who Who / Whom Whose
Vật Which Which Whose
Người, vật, mệnh đề That That

Ex: The woman who called earlier didn’t leave a message.

(Người phụ nữ đã gọi trước đó đã không để lại tin nhắn.)

Ex: All the dogs that got adopted today will be loved.

(Tất cả những con chó được nhận nuôi hôm nay sẽ được yêu thương.)

Ex: My car , which is nearly twenty years old, still runs well.

(Xe của tôi, đã gần hai mươi tuổi, vẫn chạy tốt.)

Sử dụng dấu phẩy hay không phẩy phụ thuộc vào mệnh đề đó là mệnh đề xác định hay là mệnh đề không xác định. Để làm rõ vấn đề này, bạn có thể xem chi tiết tại bài viết mệnh đề quan hệ đã được đăng tải trên website.

6. Đại từ bất định

Đúng như cái tên, đại từ bất định là một đại từ không xác định được chỉ người, chỉ vật hay một danh tự cụ thể nào cả. Đại từ bất định dùng để chỉ sự chung chung, có thể được dùng ở dạng số ít, dạng số nhiều hoặc dùng ở cả 2 dạng.

Bảng đại từ bất định số ít

Another khác
Each mỗi
Either cũng
Much nhiều
Neither cũng không
One kia
Other khác
Anybody / anyone / anything bất cứ ai, bất cứ điều gì, bất cứ cái gì
Everybody / everyone / everything mỗi người, mỗi thứ, mỗi điều gì,…
Nobody / no one / nothing không ai, không cái gì, không thứ gì,…
Somebody / someone / something ai đó, cái gì đó,..

Bảng đại từ bất định số nhiều

Both cả hai
Few vài
Many nhiều
Others khác
Several một số

Bảng đại từ bất định cả số ít và số nhiều

All tất cả
Any bất kì
More hơn
Most nhất
None không
Some một vài

7. Đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định là đại từ dùng để thay thế cho người, vật, danh từ hay nói chung chung là một sự vật đã có từ trước tránh gây lặp lại sự nhàm chán về trùng lặp ngữ pháp trong câu. Đại từ chỉ định thường được dùng với danh từ chỉ sự vật, nơi chốn,…

Bảng đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định  Phân loại Dịch nghĩa
This Số ít hoặc không đềm được đây, này,.. (số ít)
That Số ít hoặc không đếm được kia, đó,.. (số ít)
These Số nhiều đây, này,. (số nhiều)
Those Số nhiều kia, đó,… (số nhiều)

Bài tập thực hành về đại từ

Trên đây là tất cả các kiến thức về đại từ trong tiếng anhVerbaLearn muốn giới thiệu đến bạn đọc. Có bất kì thắc mắc nào về bài viết, bạn có thể bình luận xuống dưới nhé. Chúc bạn học thật tốt.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*