Danh từ ghép và danh từ đơn | Tính chất & cách sử dụng

Căn cứ vào số lượng từ, danh từ được chia ra thành 2 loại: danh từ đơn và danh từ ghép. Ở bài viết này, VerbaLearn sẽ giúp bạn đọc phân biệt được hai loại trên cũng như cách sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Khái niệm danh từ ghép

1. Danh từ đơn

Danh từ đơn hay còn gọi là danh từ đơn giản (simple noun), loại này chỉ bao gồm 1 từ duy nhất.

Ex: Gue (hồ dán), mouse (con chuột), blanket (cái chăn đắp),…

2. Danh từ ghép

Tên tiếng anh của danh từ ghép là Compound nouns. Người ta định nghĩa đây là danh từ gồm hai hay nhiều từ kết hợp với nhau. Danh từ ghép có thể được viết thành hai từ riêng biệt, có dấu gạch ngang ở giữa hai từ hoặc kết hợp thành một từ. Về mặt ngữ pháp thì có khá nhiều kiến thức xung quanh loại danh từ phức tạp này.

Ex: Greenhouse (nhà kính), non-stop train (tàu chạy thẳng, không ngừng giữa chừng), check-up (việc kiểm tra)…

Xem thêmBảng động từ bất quy tắc Danh từ trong tiếng anh Đại từ trong tiếng anhTính từ trong tiếng anhTrạng từ trong tiếng anh

Cấu tạo của danh từ ghép

Danh từ ghép có cấu tạo phức tạp từ nhiều thành phần khác nhau bao gồm cả danh từ, tính từ và một số từ loại khác. Để tiện hơn trong việc ghi nhớ, chúng tôi có phân thành một số loại đặc trưng như sau.

Cấu trúc 1: Danh từ + danh từ (Noun + noun)
toothpaste kem đánh răng
bedroom phòng ng
motorcycle xe mô tô
policeman cảnh sát
boyfriend bạn trai
fruit juice nước trái cây
bus stop điểm dừng xe buýt
fre-fly con đom đóm
football bóng đá
postman người đưa thư
riverbank bờ sông
cupboard tủ chè, tủ chạn
taxi-driver người lái xe taxi
Cấu trúc 2: Tính từ + danh từ (Adjective + noun).

Ex: Bluebird (chim sơn ca), greenhouse (nhà kính), software (phần mềm), redhead (người tóc hoe đó), full moon (tuần trăng tròn), black board (bảng đen), quicksilver (thủy ngân), blackbird (chim két)…

Cấu trúc 3: Danh từ + động từ (Noun + Infinitive or Ving).

Ex: Weight-lifting (việc nâng tạ), fruit-picking (việc hái quả), lorry driving (việc lái xe tải), coal-mining (việc khai thác mỏ than), bird-watching (việc quan sát nhận dạng chim), train-spotting (việc sưu tầm tàu hỏa), sunrise (bình minh), haircut (việc cắt tóc)…

Danh động từ + danh từ (Gerund + noun).

Ex: Waiting-room (phòng đợi), swimming-pool (bể bơi), washing machine (máy giặt), driving license (bằng lái xe), dining room (phòng ăn), living room (phòng khách)…

Các trường hợp khác của danh từ ghép

Trường hợp 1: Tính từ + động từ (Adjective + verb)

Ex: Whitewash (nước vôi), dry-cleaning (giặt khô), public speaking (sự diễn thuyết)…

Trường hợp 2: Động từ + danh từ (Verb + noun)

Ex: Pickpocket (tên móc túi), breakfast (bữa sáng), step-mother (mẹ kế)…

Trường hợp 3: Trạng từ + động từ (Adverb + verb)

Ex: Outbreak (sự bùng nổ)…

Trường hợp 4: Danh từ + giới từ / cụm giới từ 
(Noun + preposition/preposition phrase)

Ex: Passer-by (khách qua đường), looker-on (người xem), check-up (việc kiểm tra), mother-in-law (mẹ chồng/ mẹ vợ)…

Trường hợp 5: Danh từ + tính từ (Noun + adjective)

Ex: Secretary-general (tổng thư ký, tổng bí thư), truckfull (xe đẩy), navyblue (màu xanh nước biển), Snow White (nàng Bạch Tuyết)…

Trường hợp 6: Động từ + giới từ (Verb + preposition)

Ex: Look-out (người canh gác), take-off (tranh biếm họa), drawback (mặt hạn chế), breakdown (sự suy sụp), cutback (sự cắt giảm), feedback (phản hồi), hangover (vết tích), flyover (cầu vượt trên các xa lộ), make-up (việc trang điểm), set-back (sự thoái trào), standin (diễn viên đóng thế), check-in (bàn hướng dẫn đăng ký).

Trường hợp 7: Giới từ + danh từ (Preposition + noun).

Ex: Underworld (âm phủ), underwear (quần áo lót)…

Một số cách kết hợp để tạo thành danh từ ghép

1. Khi danh từ thứ hai thuộc về hay là một phần của danh từ thứ nhất

ExShop window (cửa sổ quầy hàng), picture frame (khung hình), garden gate (cổng vườn), church bell (chuông nhà thờ), college library (thư viện đại học), gear lever (cần sang số)…

→ Nhưng những từ chỉ số lượng như: lump (khối cục), part (phần, bộ phận), piece (miếng, mảnh, mẩu), slice (lát, miếng) lại không được dùng theo cách này.

ExA piece of cake (một miếng bánh), a slice of bread (một lát bánh mì)…

2. Danh từ thứ nhất có thể chỉ rõ nơi chốn của danh từ thứ hai

ExCity street (đường phố), corner shop (tiệm ở góc phố), country lane (đường làng), street market (chợ trời)…

3. Danh từ thứ nhất có thể chỉ rõ vật liệu của danh từ thứ hai được tạo nên

ExSteel door (cửa thép), stone wall (tường đá), rope ladder (thang dây), silk shirt (áo sơ mi lụa), gold medal (huy chương vàng)… Wool (len), wood (gỗ), gold (vàng)… không được dùng trong trường hợp này khi chúng có các hình thức tính từ: woolen (bằng len), wooden (bằng gỗ), golden (bằng vàng)… nhưng ở đây chỉ là dùng theo nghĩa bóng.

ExA golden handshake (một cái bắt tay vàng)

Ex:  A golden opportunity (một cơ hội vàng)

Ex: Golden hair (tóc vàng)

4. Danh từ thứ nhất cũng có thể là nguồn năng lượng/ nhiên liệu để hoạt động cho danh từ thứ hai

ExGas fire (lửa ga), petrol engine (động cơ xăng), oil stove (bếp dầu)…

→ Danh từ ghép thường được dùng cho nghề nghiệp, các môn thể thao, các trò tiêu khiển, người luyện tập chung và cho các cuộc thi đấu

ExSheep farm (trại cừu), sheep farmer (chủ trại cừu), pop singer (ca sĩ nhạc pop), wind surfing (môn lướt ván buồm), water skier (môn trượt nước), disc jockey (người giới thiệu đĩa hát)…Football match (trận bóng đá), tennis tournament (vòng thi đấu quần vợt), beauty contest (cuộc thi hoa hậu), car rally (đua xe hơi tốc độ nhanh)…

5. Danh từ thứ nhất chỉ sự thu hẹp phạm vi của danh từ số hai hay các danh từ chỉ ủy ban, ban ngành, các cuộc nói chuyện, hội nghị…

ExSales Department (phòng Kinh doanh), Human Resources (phòng Hành chính nhân sự), coffee cup (tách cà phê), escape hatch (cửa thoát hiểm), golf club (câu lạc bộ chơi gôn), chess board (bàn cờ vua), football ground (sân bóng đá), telephone bill (hóa đơn tiền điện thoại), entry fee (vé vào cửa), income tax (thuế thu nhập), car insurance (tiền bảo hiểm xe), water rates (tiền nước), parking fine (tiền phạt đậu xe), housing Committee (ủy ban về nhà ở), education department (sở giáo dục), peace talk (cuộc đàm phán hòa bình).

6. Ghép danh động từ với danh từ

Ex: Sleeping bag (túi ngủ), reading lamp (đèn đọc sách), skating rink (sân trượt băng)

Số nhiều của các danh từ ghép

Trong hình thức danh từ ghép được cấu tạo danh từ + danh từ (noun + noun), tính từ + danh từ, động từ (Infinitive hoặc Ving) + danh từ, thì danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít và danh từ thứ hai được đổi ra số nhiều.

Ex:

Toothbrush (bàn chải đánh răng)

Boy-friend (bạn trai)

Blackboard (bảng đen)

Pickpocket (tên móc túi)

Washing machine (máy giặt)

Ticket collector (người soát vé)

→ Toothbrushes (nhiều bàn chải đánh răng)

→ Boy-friends (nhiều bạn trai)

→ Blackboards (nhiều bảng đen)

→ Pickpockets (những tên móc túi)

→ Washing machines (nhiều máy giặt)

→ Ticket collectors (những người soát vé)

Trong hình thức danh từ ghép được cấu tạo danh từ + trạng từ, danh từ + giới từ + danh từ, danh từ + tính từ thì hình thức số nhiều được thiết lập với danh từ đầu tiên.

Ex:

Looker-on (người xem)

Lady-in-waiting (thi nữ)

Passer-by (người qua đường)

Court-martial (tòa án quân sự)

Mother-in-law (mẹ vợ/chồng)

→ Lookers-on (nhiều người xem)

→ Ladies-in-waiting (những người thị nữ)

→ Passers-by (nhiều người qua đường)

→ Courts-martial (những tòa án quân sự)

→ Mothers-in-law (nhiều mẹ vợ/chồng)

Một số danh từ biến đổi cả hai thành phần.

Ex:

Man driver (tài xế nam)

Woman doctor (bà bác sĩ)

→ Men drivers (nhiều người tài xế nam)

→ Women doctors (nhiều bà bác sĩ)

Vậy là chúng ta vừa hoàn thành xong bài học liên quan đến danh từ ghép và danh từ đơn. Một kiến thức nhỏ tuy nhiên nó sẽ làm bạn lúng túng nếu bạn chưa từng gặp. Thay vì sử dụng danh từ, người ta sử dụng danh từ ghép để miêu tả rõ ràng hơn sự vật được nhắc đến  mà không cần phải sử dụng quá nhiều mệnh đề trong câu nói. Nếu có bất kì nào thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết này. VerbaLearn xin cảm ơn đọc giả đã theo dõi.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*