Liên từ trong tiếng anh | Phân loại & cách dùng chi tiết

Liên từ trong tiếng Anh là một trong những thành phần vô cùng quan trọng giúp tạo nên sự liên kết đặc biệt là trong writing. Ở bài viết này, VerbaLearn sẽ giúp các bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức liên quan đến liên từ cũng như một số lưu ý khi sử dụng.

Liên từ trong tiếng Anh là gì?

Liên từ là một phần thành phần bắt buộc được sử dụng trong tiếng Anh với mục đích kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu. Các kết hợp được coi là hạt ngữ pháp bất biến, và chúng có thể hoặc không thể đứng giữa các mục mà chúng liên kết. Chính nhờ sự liên kết này, các câu văn có sự tham gia của liên từ phù hợp sẽ trở nên chặt chẽ, gắn kết hơn rất nhiều. Trong tiếng Anh, người ta gọi liên từ là Conjunctions.

Trong đoạn văn dưới đây, các liên từ được xác định bằng cách bôi đậm và có màu khác:

I like cooking and eating, but I don’t like washing dishes afterward. Sophie is clearly exhausted, yet she insists on dancing till dawn.

Các kết hợp nhờ liên từ cho phép bạn tạo thành các câu phức tạp, tao nhã và tránh sự hỗn loạn của nhiều câu ngắn. Đảm bảo rằng các cụm từ được nối bởi các liên từ là song song hay còn được gọi là chia sẻ cùng cấu trúc. Nói thì trừu tượng thế thôi, bạn có thể tham khảo ví dụ sau để có thể hiểu rõ hơn:

Incorrect → I work quickly and am careful.

Correct   → I work quickly and carefully.

Phân loại liên từ

Có vô vàn liên từ trong tiếng anh. Tuy nhiên hầu hết sẽ được xếp vào 2 nhóm chính: Liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc. Để tìm hiểu kĩ hơn ta cùng tham khảo 2 loại này ngay dưới đây:

1. Liên từ kết hợp

→ Dùng để nối các từ loại hoặc cụm từ / nhóm từ có chức năng giống nhau cùng là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ… Hoặc các mệnh đề độc lập về ngữ pháp, gồm có: for, and, nor, but, or, yet, as well as,…

Ex: She is a good and loyal wife

(Cô ấy là một người vợ tốt và thủy chung)

Ex: He is intelligent but very lazy

(Anh ấy rất là thông minh nhưng cũng rất lười)

Ex: Ulysses wants to play for UConn, but he has had trouble meeting the academic requirements

(Ulysses muốn chơi cho đội Uconn, nhưng anh ấy đã gặp vấn đề trong việc đáp ứng những yêu cầu về bằng cấp)

→ Liên từ kết hợp được chia thành 4 nhóm:

Liên từ Nội dung Ví dụ
Nhóm AND Dùng để chỉ sự thêm vào. Gồm các liên từ: and (và), both…and (vừa…vùa), not only…but also (không những…mà còn), as well as (cũng như), hardly…when (ngay khi…thì), no sooner than (vừa mới…thì), các trạng từ: beside (bên cạnh), furthermore, moreover (ngoài ra), và cụm từ in addition to (ngoài ra)” để nối 2 mệnh đề hoặc câu độc lập. I learn English to make friends with foreigners and to get a good job. (Tôi học tiếng Anh để kết bạn với người nước ngoài và để có được công việc tốt).

Not only my brothers but also my friends likes English. (Không chỉ những người anh trai của tôi mà cả bạn bè tôi cũng thích tiếng Anh)

Nhóm BUT Dùng để chỉ sự mâu thuẫn hoặc trái ngược. Gồm các liên từ: bụt (nhưng), yet (ấy thế nhưng, still (vẫn), các trạng từ however, nevertheless (tuy nhiên) và cụm từ on the other hand được dùng để nối 2 mệnh đề hoặc câu độc lập. That is a good but quite unnecessary article. (Đó là một bài báo hay nhưng không thực sự cần thiết)

She says she does not love me, yet I still love her. (Cô ấy nói cô ấy không yêu tôi, nhưng tôi vẫn yêu cô ấy)

Nhóm OR Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc đoán chừng. Gồm các liên từ: or (hoặc), or else (hoặc), either…or (hoặc…hoặc), neither…nor (không…cũng không, nor, otherwise (nếu không thì), wether…or (dù…hay, hoặc…hoặc)” We have to work hard, or we will fail the exam. (Chúng ta phải học hành chăm chỉ, nếu không thì chúng ta sẽ trượt kỳ thi đó)

That is not what I meant to say, or should you interpret my statement as an admission of guilt. (Đó không phải là điều tôi định nói, hoặc là bạn nên diễn giải lời tuyên bố của tôi giống như sự thú nhận)

Nhóm SO Dùng để chỉ hậu quả, kết quả. Gồm các liên từ: so, therefore, for, trạng từ consequently và cụm từ as a result He will surely succeed, for / because he works hard. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công, bởi vì anh ấy làm việc rất chăm chỉ)

Lưu ý: Khi dùng liên từ kết hợp để nối hai mệnh đề, chúng ta thêm dấu phẩy sau mệnh đề thứ nhất và trước liên từ.

Ex: You have to work hard, or you will fail the exam

(Bạn phải học chăm chỉ, nếu không thì bạn sẽ trượt kỳ thi)

Khi dùng cấu trúc “No sooner...than” và “Hardly...when” thì chúng ta phải đảo ngữ. 

No sooner/Hardly + had + S + past participle + than/when + clause 

Ex: No sooner had I put the phone down than he rang back

(Tôi vừa đặt điện thoại xuống thì anh ta gọi)

2. Liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions) dùng để mở đầu một mệnh đề phụ thuộc mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng ngữ). Liên từ phụ thuộc gôm: as soon as, when, while, because, as, since, unless, in case…

Ex: Whenever I hear that song, I think of you

(Cứ mỗi khi nghe bài hát đó là tôi lại nhớ đến bạn)

Ex: Although he is very old, he goes jogging every morning

(Mặc dù ông ấy đã già rồi, ông vẫn đi bộ mỗi buổi sáng)

→ Liên từ phụ thuộc chia ra thành 8 nhóm như sau:

Liên từ Nội dung Ví dụ
Nhóm When Chỉ mối quan hệ về thời gian

Gồm các liên từ: when (khi), when ever (bất cứ khi nào), while (trong khi), as (khi), as soon as (ngay khi), after (sau đó), before (trước đó), until / till (cho tới khi), since (kể từ khi), by the time (kể từ lúc)…

I’ll phone you as soon as I get home from work (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau khi tôi trở về nhà)

At 8pm last night, I was studying while my youger brother was making | noise (Lúc 8 giờ tối qua, trong khi tôi đang học thì em trai tôi cứ làm ổn)

Before you leave the office, remember to turn off all the lights (Hãy nhớ tắt hết đèn trước khi ra khỏi văn phòng)

Nhóm Because Dùng chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Gồm các liên từ: because, as, since, now (that), seeing that / as) (bởi vì)

Because it was submitted late, the report was returned. (Bản báo cáo bị trả lại do nộp muộn)

Now / Seeing (that) it’s your money, I suppose you can buy whatever you want (Vì đó là tiền của bạn, nên tôi cho rằng bạn có thể mua bất cứ thứ gì mà bạn thích)

Nhóm If Dùng để chỉ điều kiện. Gồm các liên từ: if (nếu), unless (trừ khi), in case (trong trường hợp), provided / providing that (miễn là), as long as (miễn là), lest (sợ rằng)…Lưu ý: sử dụng động từ nguyên thể trong mệnh đề chứa les Unless he calls, I will leave right away. (Trừ khi anh ta gọi, tôi sẽ đi ngay lập tức)

He agrees to take the job as long as the salary is high. (Anh ấy đồng ý làm việc miễn là lương cao)

Nhóm Though Dùng để chỉ sự tương phản, đối lập. Gồm các liên từ: though, although (mặc dù) even though (thậm chí), even if (thậm chí), while (trong khi… I watched closely, lest he make a mistake. (Tội giám sát cẩn thận, sợ rằng anh ấy mắc lỗi)

Although he is inexperienced, he is still appreciated. (Mặc dù anh ta thiểu kinh nghiệm, anh ta vẫn được đánh giá cao)

His mother follows him wherever he goes. (Mẹ thằng bé đi theo thằng bé bất cứ nơi nào nó đến)

Các từ hoặc cụm từ: not with standing that (mặc dù), whether…or not (cho dù), no matter what, whatever (bất cứ cái gì), whenever (bất cứ khi nào), wherever (bất cứ nơi đâu), whoever (bất cứ ai), hoặc however + tính từ / trạng từ đều có thể dùng như liên từ chỉ sự tương phản. He is poor not with standing that he | Works very hard. (Anh ta vẫn nghèo mặc dù anh ta làm việc rất chăm chỉ)
Nhóm In order that Dùng để chỉ mục đích. Gồm các liên từ: in order that, so that, for fear that (để) I learn English in order that I can go study abroad. (Tôi học tiếng Anh để đi du học)

She buys a lovely doll so that her daughter can play with it at home (Cô ấy mua một con búp bê rất đáng yêu để cho đứa con gái chơi ở nhà)

Nhóm so that Dùng để chỉ kết quả.

Cấu trúc: 

So + adj/adv + that + clause

Such + (a/an) + N(singular plural) + that + clause

Emma was so angry that she couldn’t speak anything. (Emma quá tức giận đến nỗi cô ấy không thể nói được lời nào)

It was such a boring speech that I fell asleep. (Bài diễn quả tẻ nhạt đến nỗi tối đã ngủ gật)

Nhóm that Dùng để đưa ra một lời tuyên bố, một ý kiến, một sự kiện hoặc một lý do I understood that he was innocent. (Tôi hiểu rằng anh ta vô tội)

It’s possible that he hasn’t received the letter. (Có thể là anh ta vẫn chưa nhận được thư)

Sự khác biệt giữa chúng là theo sau liên từ là một mệnh đó, trong khi đó, theo sau giới từ là một danh từ hoặc ngữ danh từ.

Liên từ Giới từ
Because Because of
Although Despite
While During

Ex: Despite the rain, we enjoyed ourselves

(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn vui thú)

Ex: Although it rained, we enjoyed ourselves

(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn vui thú)

Ex: We stayed indoors during the storm

(Chúng tôi ở trong nhà trong suốt trận bão)

Ex: We stayed indoors while the storm raged

(Chúng tôi ở trong nhà trong khi cơn bão hoành hành)

Chức năng cơ bản của liên từ trong tiếng Anh

Liên từ kết hợp được dùng để nối 2 phần trong một câu có vai trò ngữ pháp độc lập với nhau. Đó có thể là các từ đơn hoặc các mệnh đề. 

Ex: Jack and Jill went up the hill

(Jack và Jill đã đi lên đồi)

Ex: The water was warm, but I didn’t go Swimming

(Nước thì ấm nhưng tôi đã không đi bơi)

Liên từ phụ thuộc được dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính của cậu.

Ex: I went Swimming although it was cold

(Tôi đã đi bơi mặc dù thời tiết thì lạnh)

Bảng tổng hợp các liên từ trong tiếng Anh

1. Liên từ dùng để thêm thông tin

And (và)

Also (cũng) 

Besides (ngoài ra)

In addition (thêm vào đó)

In the first place (đầu tiên)

In the second place (thứ hai)

In the third place (Thứ ba)

First (thứ nhất)

Second (thứ hai)

Third (thứ ba)

Furthermore (hơn nữa)

Moreover (thêm vào đó)

To begin with (đầu tiên là)

To next with (tiếp theo là)

To finally with (cuối cùng là)

2. Liên từ chỉ dấu hiệu nguyên nhân, hệ quả

Accordingly (theo đó)

And so (và vì thế)

As a result (kết quả là)

Consequently (do đó)

For this reason (vì lý do này nên)

Hence, So, therefore, thus (vì vậy)

Then (sau đó)

3. Liên từ chỉ sự so sánh

By the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)

In like manner (theo cách tương tục)

In the same way (theo cách giống như thế)

In similar fashion (theo cách tương tự thế)

Likewise, similarly (tương tự thế)

4. Liên từ chỉ sự đối lập

But, yet (nhưng)

However, nevertheless (tuy nhiên)

In contrast, on the contrary (ngược lại)

Instead (thay vào đó)

On the other hand (mặt khác)

Still (mặc dù vậy)

5. Liên từ chỉ sự kết luận hoặc tổng kết

And so (và vì thế)

After all (sau tất cả)

At last, finally (cuối cùng)

In brief (nói chung)

In closing (tóm lại là)

In conclusion (kết luận lại thì)

On the whole (nói chung)

To conclude (để kết luận)

To summarize (tóm lại)

6. Liên từ dấu hiệu chỉ ví dụ

Bạn có thể dùng những cụm từ sau trước khi đưa ra ví dụ, như thế người đọc sẽ dễ dàng biết được bạn đang chuẩn bị nói tới cái gì. As an example (ví dụ)

For example (ví du)

For instance (ví dụ)

Specifically (cụ thể)

Thus (chính vì vậy)

To illustrate (đề minh họa)

7. Liên từ dấu hiệu chỉ sự khẳng định

In fact (thực tế là)

Indeed (Thật sự là) | No (không)

Yes (có)

Especially (đặc biệt là)

8. Liên từ dấu hiệu chỉ địa điểm

Above (phía trên)

Alongside (dọc)

Beneath (ngay phía dưới)

Beyond (phía ngoài)

Farther along (xa hơn, dọc theo…)

In back (phía sau)

In front (phía trước)

Nearby (gân)

On top of (trên đỉnh của)

To the left (về phía bên trái)

To the right (về phía bên phải)

Under (phía dưới)

Upon (phía trên)

9. Liên từ dấu hiệu chỉ sự nhắc lại

In other words (nói cách khác)

In short (nói ngắn gọn lại thì)

In simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)

That is (đó là)

To put it differently (nói khác đi thì)

To repeat (để nhắc lại)

10. Liên từ dấu hiệu chỉ thời gian

Afterward (vê sau)

At the same time (cùng thời điểm)

Currently (hiện tại)

Earlier (sóm hơn)

Formerly (trước đó)

Immediately (ngay lập tức)

In the future (trong tương lai)

In the meantime (trong khi chờ đợi)

In the past (trong quá khứ)

Later (muộn hơn)

Meanwhile (trong khi đó)

Previously (trước đó)

Simultaneously (đồng thời)

Subsequently (sau đó)

Then (sau đó)

Until now (cho đến bây giờ)

Xem thêmBảng động từ bất quy tắcGiới từ trong tiếng anhMạo từ (A, An, The)Sở hữu cáchDanh từ trong tiếng anh 

Liên từ trong tiếng anh như một cầu nối giữa các câu các từ với nhau. Một thành phần không đóng góp và ngữ nghĩa của câu nhưng thật sự rất quan trọng, thể hiện sự tinh tế của bạn về sự hiểu biết của ngôn ngữ này. Mong rằng qua bài viết trên VerbaLearn đã giúp bạn trang bị thêm một số kiến thức hữu ích. Chúc các bạn học tập thật tốt.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*