Tính từ trong tiếng Anh | Vị trí, cách sử dụng & bài tập

Tính từ là một phần không thể thiếu trong Tiếng Anh dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Tính từ trong tiếng Anh gồm những loại nào, cách sử dụng ra sao, vị trí như thế nào là đúng cấu trúc ngữ pháp? Hãy cùng VerbaLearn tìm hiểu trong bài học này.

Tính từ là gì trong tiếng anh?

Tính từ là những từ mô tả hoặc sửa đổi các từ khác, làm cho văn bản và câu nói của bạn cụ thể hơn và thú vị hơn rất nhiều. Những từ như nhỏ, màu xanh và đẹp là mô tả, và chúng đều là ví dụ của tính từ. Bởi vì tính từ được sử dụng để xác định hoặc định lượng từng người và những thứ độc đáo, chúng thường được định vị trước danh từ hoặc đại từ mà họ dùng trong câu. Một số câu có thể chứa nhiều tính từ để mang lại một ý nghĩa đầy đủ nhất.

Các loại tính từ cơ bản

1. Tính từ mô tả 

Tính từ mô tả [descriptive adjectives] là tính từ được dùng để mô tả hình dáng, kích thước, phẩm chất, đặc tính, màu sắc của người, vật hoặc sự việc. Tính từ mô tả chiếm phần lớn trong tiếng Anh.

E.g. 

high cao
short thấp
thick dày
naughty nghịch ngợm
depressed chán nản
achievable có thể đạt được

2. Tính từ giới hạn

Tính từ giới hạn (Limiting adjectives) là tính từ được dùng để đặt giới hạn danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ giới hạn gồm: tính từ sở hữu, từ xác định hoặc tính từ chỉ định.

2.1. Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive determiners/adjectives): Được dùng trước danh từ để chỉ danh từ đó thuộc sở hữu của người nào hoặc vật nào.

E.g. Her father is a teacher.

(Bố cô ấy là một giáo viên)

Tính từ sở hữu được chia ra thành số ít, số nhiều tương ứng với các ngôi (ngôi thứ 1, thứ 2 và thứ 3). Dưới đây là bảng tính từ sở hữu, giúp các bạn tra cứu thuận tiện hơn.

Bảng tính từ sở hữu
Bảng tính từ sở hữu, đại từ nhân xưng

2.2. Tính từ xác định/tính từ chỉ định

Từ xác định hoặc tính từ chỉ định bao gồm các từ sau:

This (này) Danh từ số ít, chỉ người vật vị trí gần
That (kia) Danh từ số ít, chỉ khoảng cách xa so với người nói
These (này) Danh từ số nhiều, vị trí gần so với người nói
Those (kia) Danh từ số nhiều, vị trí xa so với người nói

E.g. That table is nice, isn’t it? – Yes, but I don’t like those chairs.

(Cái bàn kia đẹp nhỉ? – Ừ, nhưng em không thích những cái ghế đó)

E.g. I like these earrings. Where did you get them?

(Tôi thích đôi hoa tai này. Bạn mua ở đâu đó?)

3. Vị trí của tính từ

3.1. Tính từ đứng một mình

→ Không cần danh từ đứng sau, dùng để miêu tả tính chất của danh từ, cụm danh từ đứng trước đóng vai trò làm chủ ngữ.

E.g. The woman is asleep.

(Người phụ nữ đó đang ngủ)

E.g. John looks tired.

(John trông có vẻ mệt mỏi)

3.2. Tính từ đứng trước danh từ

→ Để bổ sung, làm rõ nghĩa cho danh từ đó.

E.g. She is a beautiful girl.

(Cô ấy là một cô gái xinh đẹp)

Phân loại tính từ chi tiết

1. Từ xác định hoặc tính từ chỉ định

1.1. This, that, these,those

This Khoảng thời gian sắp tới
That Khoảng thời gian sắp tới
These Khoảng thời gian tương lai, xa hơn
Those Khoảng thời gian tương lai, xa hơn

E.g. I’m taking my driving test this weekend, so I’m pretty busy these days.

(Cuối tuần này tôi sẽ thi lấy bằng lái xe, nên những ngày này tôi khá bận).

E.g. Do you remember that summer we all went to Spain?

(Bạn có nhớ mùa hè mà tất cả chúng ta cùng đi Tây Ban Nha không?)

This, that, these, those + danh từ + of + đại từ sở hữu có thể được dùng để nhấn mạnh. Thay cho tính từ sở hữu + danh từ.

E.g. This boy of yours seems very smart = Your boy seems very smart.

(Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh)

1.2. Other, Another, The other

Other

Other theo sau có thể là danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều, dùng để chỉ một hoặc nhiều người, vật hoặc sự việc thêm vào cái đã được nêu lên hoặc ngụ ý trước đó. Dịch nghĩa là khác

E.g. In addition to To, Bom has three other brothers.

(Ngoài Tồ ra, Bom còn có ba người anh em trai khác)

The other

Nghĩa là người, vật còn lại. Theo sau đó có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều.

  • The other + danh từ số ít: Chỉ cái sự vật thứ hai
  • The other + danh từ số nhiều: Chỉ những người hoặc những vật còn lại, phần còn lại.

E.g. The insurance office was on the other side of the street.

(Văn phòng bảo hiểm ở phía bên kia đường).

Trong câu này, mỗi con đường đi đều có 2 phía, bên phải và bên trái. Khi nói câu này, người nói có thể đang đứng ở một bên đường và hướng dẫn văn phòng bảo hiểm nằm ở phía đường còn lại.

E.g. When I came back home, I found my wife talking to our neighbor. The other guests had gone.

(Khi tôi về nhà, tôi thấy vợ tôi đang nói chuyện với người hàng xóm. Những người khách còn lại đã ra về)

Trong trường hợp ta không muốn lặp lại danh từ trước đó nữa, thì ta có thể rút gọn:

  • The other + danh từ số ít = The other
  • The other + danh từ số nhiều = The others

E.g. There are two pencils on the table. The red one is mine and the other (pencil) is yours.

(Có hai cái bút chì trên bàn. Cái màu đỏ là của tôi. Cái còn lại là của bạn)

2. Tính từ xác định hoặc tính từ phân bổ

2.1. Each, Every

Sau "each""every" là danh từ đếm được số ít, dùng chỉ từng cá thể trong nhóm. người hoặc vật. Động từ theo đó mà cũng được chia ở dạng số ít.

E.g. The police questioned each/every person in the building.

(Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)

Tuy nhiên, “each” và “every” không hoàn toàn giống nhau:

"Each" (mỗi): Hàm ý chỉ mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm còn every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả mọi người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.

E.g. Every student in the class passed the exam.

(Mọi học sinh trong lớp đều thi đỗ.)

E.g.  Each student has his/her own place in the library.

(Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)

"Each" được dùng khi nói về một số lượng nhỏ người hoặc vật. "Every" thường được dùng với một số lượng lớn.

E.g. I tried to phone her two or three times, but each time there was no answer.

(Tôi đã cố gắng gọi cho cô ấy hai hay ba lần, nhưng không lần nào gọi được.).

E.g. Every time he phones, I always seem to be in the shower

(Dường như lần nào anh ta gọi điện đến, tôi cũng cũng đều đang tắm.)

Trong ví dụ trên, “each time” chỉ hai hay ba lần mà tôi gọi điện đến, còn “every time” lại ám chỉ hầu hết các lần (every time = all the time)

"Each" có thể được dùng để nói về hai người, hai vật hoặc sự việc.

E.g. In a football match, each team has 11 players

(Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.) [NOT: In a football match, every team has 11 players]

Trong câu này, mỗi trận đấu bóng đá chỉ có hai đội. Do vậy, dùng “each” chứ không dùng “every”.

"Every" được dùng để nói điều gì đó xảy ra thường xuyên như thế nào.

E.g. There is a bus every fifteen minutes

(Cứ mỗi 15 phút lại có một chuyến xe buýt)

There is a bus every fifteen minutes

2.2. Both/Either/neither

Both (cả hai) + danh từ đếm được ở dạng số nhiều, dùng để chỉ cả hai người, vật hoặc sự việc.

E.g. Both you and me are students.

(Cả tôi và bạn đều là sinh viên)

Either (cái/người này, cái/người kia), neither (không cái/người này, không cái/người kia): Theo sau đó là danh từ đếm được ở dạng số ít.

E.g. Neither answer is correct.

(Cả hai câu trả lời đều không đúng)

E.g. Come on Tuesday or Thursday. Either day is ok.

(Hãy đến vào ngày thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào trong hai ngày đó đều được)

3. Từ hoặc định hoặc tính từ chỉ số lượng

3.1. All/ most

All(tất cả), most(phần lớn) + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Động từ theo sau được chia ở dạng số ít hay số nhiều tùy thuộc vào danh từ đứng sau nó.

E.g. All students have to do homework before coming to class.

(Tất cả học sinh đều phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp)

Most important business meetings are held at the headquarters.

(Phần lớn các cuộc họp quan trọng đều được tổ chức ở trụ sở chính)

3.2. some/ any

Some(một vài, một số), any(nào) + danh từ đếm được ở dạng số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

E.g. There are some cornflakes on the table, but there wasnt any milk.

(Trên bàn có một vị cái bánh bột ngô, nhưng không có sữa)

"Some" thường dùng trong câu khẳng định, còn "any" thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

E.g. There are some birds singing outside.

(Có mấy con chim đang hót bên ngoài)

E.g. Are there any stamps in the drawer?

(Có con tem nào trong ngăn kéo không?)

"Some" thường được dùng trong câu đề nghị và câu yêu cầu.

E.g. Son, give me some sugar please!

(Con trai, đưa cho mẹ ít đường nào).

"Some" có thể được dùng với danh từ đếm được ở số ít để chỉ một người, một nơi chốn, một vật chưa được biết đến hoặc chưa xác định.

E.g. Some man at the door is asking to see you.

(Ở ngoài cửa có người nào đó muốn gặp bạn)

E.g. She lives in some village in Yorkshire.

(Cô ấy sống trong một ngôi làng nào đó ở Yorkshire)

"Any" có thể được dùng với danh từ đếm được ở số ít trong câu khẳng định để nhấn manh ý về sự tự do chọn lựa, với nghĩa "bất cứ ai, bất cứ cái gì, bất cứ điều gì"

E.g. I will be free tomorrow. You can call me any time you like.

(Tôi sẽ rảnh vào ngày mai. Bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào bạn muốn)

3.3. No

No(= not any = not ... a: không... nào) + danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều và danh từ không đếm được. Động từ theo sau chia ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ đứng trước đó.

E.g. I have no elder sisters = I don’t have any elder sister = I don’t have an elder sister.

(Tôi không có chị gái)

E.g. No meeting rooms are available. (Không có phòng họp nào trong cả)

3.4. many/ much/ a lot of/ lots of

"Many""much" thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn. Tuy nhiên, sau "many" là danh từ đếm được số nhiều, động từ chia số nhiều, còn sau "much" là danh từ không đếm được, động từ chia số ít.

E.g. I don’t have much time for reading books.

(Tôi không có nhiều thời gian dành cho việc đọc sách)

There aren’t many chairs in the kitchen. (Không có nhiều ghế trong phòng ăn)

"Many" "much" được dùng trong câu khẳng định sau: "too, so, và as"

E.g. There are too many spelling mistakes in your writing.

(Có quá nhiều lỗi sai trong bài viết của em)

E.g.  I’ve got so much work to do

(Tôi có rất nhiều việc phải làm)

E.g. John doesn’t have as many friends as his brother

(John không có nhiều bạn như anh trai anh ta).

Lưu ý: 

Trong lối văn trịnh trọng, đôi khi chúng ta cũng có thể dùng "many""much" trong câu khẳng định.

E.g. Many students get financial problems.

(Rất nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính)

Many = a large number of = a good number of: Nhiều (dùng cho danh từ đếm được, số nhiều)

Much = a great deal of = a good deal of = a large quantity of: Nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)

A lot of/lots of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu khẳng định.

E.g. A lot of/lots of people are queuing for tickets.

(Rất nhiều người đang xếp hàng mua vé).

A lot of/lots of cũng có thể được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn trong lối văn thân mật.

E.g.

I don’t have a lot of/many friends. (Tôi không có nhiều bạn)

Do you eat much/a lot of fruit? (Bạn có ăn nhiều trái cây không?)

(A) Few/(a) little: chỉ số lượng nhỏ

A "few" "a little" (một vài, một số) mang nghĩa khẳng định. Nhưng sau "a few" là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, còn sau "a little" là danh từ không đếm được.

E.g. I enjoyed my life here. I have a few friends and we meet quite often.

(Tôi sống ở đây rất vui. Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên)

Trong câu này, “a few friends” = “some friends”.

E.g. Let’s go and have a drink. We’ve got a little time before the train leave.

(Chúng ta đi uống nước đi. Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi tàu chạy)

Trong câu này, “a little time” = “some time”.

E.g. “Few” và “little” (ít) mang nghĩa tiêu cực, hàm ý không nhiều như mong đợi hoặc không nhiều như ta nghĩ. Sau “few” là danh từ đếm được số nhiều, còn sau “little” là danh từ không đếm được.

E.g. He isnt popular. He has few friends.

(Anh ta không được mọi người yêu mến. Anh ta có rất ít bạn bè)

Trong câu này, “few friends” = “not many friends”.

E.g.  We must be quick. There is little time before the gate closes.

(Chúng ta phải nhanh lên. Chỉ còn ít thời gian nữa thôi trước khi cánh cổng đóng lại)

Trong câu này, “little time” = “not much time”.

– “Very little” và “very few” cũng có thể được dùng.

E.g. We must be quick. There is very little time.

(Chúng ta phải nhanh lên. Còn rất ít thời gian)

4. Từ xác định hoặc tính từ nghi vấn

“Whose” + danh từ đếm được hoặc không đếm được, dùng để chỉ sự sở hữu.

E.g. Whose cars are those outside?

(Những chiếc xe bên ngoài là của ai vậy?)

“What” + danh từ đếm được hoặc không đếm được.

E.g. What color do you like?

(Bạn thích màu gì vậy?)

“Which” + danh từ đếm được hoặc không đếm được.

E.g. Which secretary sent the fax?

(Thư ký nào đã gửi bản fax này?)

Lưu ý: (còn lại)

– “Which” và “what” thường được dùng để hỏi về vật. Nhưng khi đứng trước danh từ, “which” và “what” có thể được dùng để hỏi người.

E.g. Which/What English teacher do you admire most?

(Bạn ngưỡng mộ giáo viên tiếng Anh nào nhất?)

– “Which” và “what” thường được dùng không có sự khác nhau nhiều về nghĩa. Nhưng “which” được dùng khi người nói nghĩ đến hoặc đưa ra một số lượng giới hạn để lựa chọn. Còn “what” thì không (sự lựa chọn không bị giới hạn).

E.g. Which size do you want, S, M or L?

(Chị muốn kích cỡ nào, S, M hay L?).

E.g. What football team do you like best?

(Đội bóng nào bạn thích nhất?).

5. Tính từ thuộc ngữ

Là các tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.

E.g. He is the most intelligent student in the class.

(Cậu ta là đứa thông minh nhất trong lớp)

6. Tính từ vị ngữ

Là các tính từ theo sau các hệ từ “to be, become, feel, look, get, seem, sound.”

E.g. Doing morning exercises is really good for your health.

(Tập thể dục buổi sáng rất tốt cho sức khỏe)

7. Tính từ đơn

E.g. beautiful (xinh đẹp), ugly (xấu xí), smart (thông minh), stupid (ngu ngốc), fast (nhanh), thick (dày)…

8. Tính từ ghép

Là tính từ được thành lập bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được nối với nhau bởi dấu “-” nhưng cũng có thể được viết liền nhau.

E.g. Duty-free (miễn thuế), homesick (nhớ nhà), blood-red (đỏ như máu), absentminded (đãng trí), white-livered (nhát gan, nhút nhát), long-sighted (viễn thị), well-known (nổi tiếng), hard-working (chăm chỉ).

Lưu ý:

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi:

– Tính từ + tính từ (Adjective + adjective)

E.g. Dark-blue (xanh đậm), red-hot (nóng rực), hot-white (rất nóng), worldlywise (từng trải)…

– Danh từ + tính từ (Noun + adjective)

E.g. Snow-white (trắng như tuyết), oil-rich (nhiều dầu), carsick (say xe), seasick (say sóng), world-weary (chán đời, chán sống), lifelong (suốt đời, lâu dài)…

– Danh từ + phân từ (Noun + present/past participle)

E.g. Horse-drawn (dùng ngựa kéo), heart-breaking (làm đau lòng), hand-made (thủ công), man-made (nhân tạo), machine-wound (quấn bằng máy), time-consuming (tốn thời gian)…

– Tính từ + phân từ (Adjective + present/past participle)

E.g. Ready-made (được may sẵn, làm săn), good-looking (ưa nhìn, bắt mắt), clearcut (rõ ràng), fine-looking (trông đẹp mắt), low-paid (được trả lương thấp)…

– Trạng từ + phân từ (Adverb + present/past participle)

E.g. Newly-built (mới được xây dựng), well-dressed (ăn mặc chỉn chu), outspoken (trực tính), everlasting (đời đời, bất diệt), never-defeated (không bị đánh bại)…

– Danh từ + danh từ + ed (Noun + noun-ed)

E.g. tile-roofed (được lợp bằng ngói)…

– Tính từ + danh từ + ed (Adjective + noun-ed)

E.g. dark-haired (tóc màu sậm), good-humored (vui tính, dễ gần), free-lined (không được kẻ viền, khoanh vùng), slow-witted (chậm hiểu).

– Một nhóm từ (A group of words)

E.g. a twenty- year-old girl (một cô gái 20 tuổi), an eight-day trip (một chuyến đi 8 ngày), an air-to-air missile (tên lửa không lưu)…

9. Phân từ dùng như tính từ

Phân từ là những từ được tạo thành từ một động từ và kết thúc bằng -ing (hiện tại phân từ), -ed (quá khứ phân từ). Hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân tử (past participle) có thể được dùng như một tính từ trước danh từ hoặc sau động từ to be và các hệ từ khác.

E.g.

Tự động từ interest ta cấu tạo được 2 phân từ là: interesting, interested

The film interests me. (Interest là động từ: Bộ phim gây hứng thú cho tôi)

The film is interesting. (Mang nghĩa chủ động: Bộ phim đó thú vị)

I am interested in the film. (Mang nghĩa bị động: Tôi bị hứng thú bởi bộ phim đó)

Hiện tại phân từ: được dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc. Bản thân nó mang nghĩa chủ động, và có nghĩa là “có ảnh hưởng này”. Hiện tại phân từ được thành lập bằng cách thêm “-ing” vào sau dạng nguyên mẫu của động từ.

E.g. Amusing (vui tính), boring (tẻ nhạt), tiring (chán ngán).

Quá khứ phân từ được dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người (đối với người, vật hoặc sự việc nào đó), là thụ động và có nghĩa là “bị ảnh hưởng theo cách này”. Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm “-ed” vào sau các động từ có quy tắc. Còn quá khứ phân từ của các động từ bất quy tắc chính là động từ nằm trong cột ba trong bảng động từ bất quy tắc.

E.g. Amused (vui thú), bored (chán ngán), tired ( mệt nhọc).

E.g. Jane is bored because her job is boring

(Jane thấy rất chán nản, bởi vì công việc của cô ta thật là buồn tẻ)

E.g. It was surprising that he passed the exam

(Thật là một điều ngạc nhiên vì anh ta đã thi đỗ)

E.g. Every body was surprised that he passed the exam.

(Mọi người đều ngạc nhiên khi biết anh ta thi đỗ)

E.g. The work was tiring

(Công việc thì mệt nhọc.)

E.g. The scene was horrifying.

(Quang cảnh thì khủng khiếp)

E.g. An infuriating woman.

(Một phụ nữ đáng phản hộ) [Cô ta làm chúng ta phẫn nộ]

E.g. An infuriated worman.

(Một phụ nữ phẫn nộ) [Điều gì đó làm cô ta phẫn nộ.]

Tính từ/ phân từ có thể theo sau bằng giới từ

Động từ Hiện tại phân từ Quá khứ phân từ
Amuse Amusing (hài hước) Amused by/at
Bore Boring (buồn tẻ) Bored with
Tire Tiring = exhausting (mệt mỏi) Tired of hoặc tired from

(Lưu ý: tired of là chán vì cái gì, tired from là mệt mỏi vì làm gì)

E.g. Shopping can be very tiring

(Việc mua sắm có thể rất mệt mỏi)

E.g.  I am tired from teaching all day.

(Tôi bị mệt vì dạy cả ngày)

E.g. I am tired of teaching.

(Tôi chán việc dạy học)

Shock Shocking Shocked at/by
Surprise Surprising Surprised at/by
Disappoint Disappointing Disappointed by
Horrify Horrifying (đáng sợ, gây sốc) Horrified of
Scare Scaring Scared of
Excite Exciting Excited about/at/by

Lưu ý: (còn lại)

Cách nghĩ hiện tại phân từ dùng với người, quá khứ phân từ dùng với vật là sai.

E.g. He is boring. (Anh ấy là người tẻ nhạt).

He is bored. (Anh ấy chán nản).

Một số nội động từ có dạng quá khứ phân tử có thể được dùng như tính từ với nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.

E.g. A fallen leaf = a leaf that has fallen. (Chiếc lá rụng)

  • Developed country = country that has developed. (Nước phát triển)
  • Developing country = country that is developing. (Nước đang phát triển)

10. Danh từ dùng như tính từ

Trong tiếng Anh, danh từ có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác. Các danh từ này thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa và luôn ở dạng số ít.

E.g. We need some new garden tools.

(Chúng ta cần một số dụng cụ làm vườn mới)

E.g. The shoe shop is being closed.

(Cửa hàng giày đang được đóng cửa)

E.g. It’s vegetable soup.

(Đó là món súp rau)

Khi danh từ được dùng như từ bổ nghĩa kết hợp với một con số thì danh từ luôn ở hình thức số ít (ngay cả khi chúng bổ nghĩa cho danh từ số nhiều) và có dấu "-"giữa danh từ và con số.

E.g. We took a fifteen-minute bus.

(Chúng tôi đã bắt một chuyến xe buýt kéo dài 15 phút) [NOT: We took a fifteenminutes bus]

E.g. My house is a three-floor building.

(Nhà của tôi là một ngôi nhà 3 tầng) [NOT: My house is a three-floors building]

Vị trí của tính từ

1. Vị trí thuộc ngữ

Tính từ thường đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ.

E.g. It is a hot day.

(Hôm nay thật là nóng.)

E.g. This is a new car.

(Đây là chiếc xe ô tô mới.)

E.g. Những trường hợp đặc biệt:

Đứng sau đại từ bất định everything, anything, something, nothing, someone, anyone, somewhere…

E.g. I’ll tell you something new.

(Tôi sẽ nói cho bạn tin mới.)

E.g. There is nothing new.

(Không có điều gì mới cả.)

E.g. Hell provide everything necessary.

(Anh ấy sẽ cung cấp những thứ cần thiết.)

– Đứng sau một nhóm từ ngụ ý đo lường.

E.g. The river is two hundred kilometers long.

(Con sông dài 200 km.)

E.g. The man is eighty years old. = He is an eighty-year-old man.

(Ông lão đó đã 80 tuổi rồi.).

E.g. The road is four metres wide.

(Con đường rộng 4 m.)

– Đứng sau danh từ khi cần một nhóm từ bổ nghĩa cho nó

E.g. I need to find an employee responsible for this job.

(Tôi cần tìm một nhân viên chịu trách nhiệm công việc này.)

E.g. He wants a glass full of milk.

(Anh ta muốn một cốc sữa đây.)

E.g. He is a man greedy of money.

(Ông ta là một kẻ tham tiền.)

2. Vị trí vị ngữ

Tính từ còn được dùng làm bổ ngữ khi nó kết hợp với một động từ làm thành vị ngữ trong câu. Các động từ đó được gọi là “linking verb” – động từ nối, E.g. “tobe,  to turn, to become, to fall, to keep, to remain = to stay…”

E.g. It is cold, wet and windy.

(Trời lạnh, ẩm ướt và gió.)

E.g. Nam fell asleep.

(Nam đã buồn ngủ.)

E.g. Tom became rich.

(Tom đã trở nên giàu có.)

E.g. Ann seems happy.

(Ann dường như hạnh phúc.)

Các linking verb thường gặp:

– Chỉ tri giác, cảm giác: look (trông), hear (nghe), smell (có mùi), sound (nghe), taste (có vị)

E.g. The idea sounds interesting. (Ý kiến nghe hay đấy.)

E.g. She looks tired today. (Hôm nay cô ta trông có vẻ mệt mỏi.)

E.g. The dish tastes delicious. (Món ăn có mùi vị ngon.)

– Cấu trúc make + sb/sth + adj

E.g. Don’t make your parents sad. (Đừng làm cho bố mẹ bạn buồn.)

– Cấu trúc keep + sb/sth + adj

E.g. Keep your room clean and tidy. (Hãy giữ cho phòng của bạn sạch sẽ và gọn gàng.)

– Ngoài ra, các động từ nối khác cũng hay dùng là: appear (có vẻ), feel (cảm thấy), get/grow/become (trở nên), remain (lưu giữ), turn (trở nên)…

E.g. Tom felt cold. (Tom cảm thấy lạnh.)

He got/grew impatient. (Anh ta trở nên nôn nóng sốt ruột.)

Lưu ý: (cho đến trước 1 số trường hợp đặc biệt)

Các linking verb khi không được dùng như là động từ nối thì chúng vẫn có thể được bổ nghĩa bởi những trạng từ theo cách dùng quen thuộc. Sau đây là một số Ex về sự khác nhau trong cách dùng trạng từ và tính từ:

E.g. He looked calm. (tính từ) (Anh ta trong điềm tĩnh)

E.g. He looked calmly (trạng từ) at the angry crowd.

(Anh ta điềm tĩnh nhìn vào đám đông giận dữ)

E.g. She turned pale. (tính từ) (Cô ta trở nên xanh xao)

E.g. He turned angrily (trạng từ) to the man behind him.

(Anh ta giận dữ quay sang người đàn ông đứng sau anh ta)

E.g. The soup tasted horrible. (tính từ) (Súp có mùi vị kinh khủng thật).

He tasted the soup suspiciously. (trạng từ) (Anh ta nếm món súp một cách nghi hoặc)

Trường hợp đặc biệt về tính từ

1. Tính từ có thể có nhiều nghĩa

E.g. Nghĩa của early (sớm) và late (muộn) có thể tùy thuộc vào vị trí của chúng.

E.g. An early/a late train (một chuyến xe lửa sớm/muộn) [câu này có nghĩa là chuyến xe lửa chạy đúng lịch trình là sớm hay muộn trong ngày còn “the train is early/late” (xe lửa đến sớm/muộn) [câu này có nghĩa là xe lửa đến sớm hay muộn theo giờ ấn định]

E.g. Poor (nghèo): This is a poor family (Đây là một gia đình nghèo)

E.g. Poor (nghèo nàn): Poor working condition

(Điều kiện làm việc nghèo nàn/tồi tàn)

“And” được dùng để nối nhiều tính từ

E.g. A green and brown carpet.

(Một tấm thảm xanh và nâu)

E.g. A red, white and blue flag.

(Một lá cờ màu đỏ, trắng và xanh)

E.g. The day was cold, wet and windy.

(Ngày thì lạnh, ẩm ướt và có gió)

2. Tính từ cũng có thể đi theo sau cả động từ và tân ngữ để làm bổ ngữ cho tân ngữ

E.g. The sun keeps us warm.

(Mặt trời khiến cơ thể chúng ta ấm)

E.g. This doesn’t make me happy.

(Điều này không khiến tôi vui vẻ)

3. Trật tự của tính từ đứng trước danh từ

Chúng ta có thể dùng hai hoặc nhiều tính từ trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó

E.g.

She lives in a nice new house on the hill. (Cô ấy sống trong ngôi nhà mới xinh đẹp trên ngọn đồi này)

Khi có hai hoặc nhiều tính từ đứng trước danh từ thì trật tự thường (nhưng không phải luôn luôn) được sắp xếp theo thứ tự sau (từ trên xuống dưới):

1. Determiners (Từ xác định): a/an/the/this/these/those/possessive adjectives (tính từ sở hữu),…

2. Cardinal adjectives (Tính từ chỉ số lượng): one, two, three…

3. Opinion/General description (How good?) (Ý kiến/miêu tả chung): lovely (đáng yêu), nice (đẹp), wonderful (tuyệt vời), great (tuyệt diệu), awful (xấu), terrible (khủng khiếp)…

4. Size (How bigo) (Kích thước): big (to), small (nhỏ), long (dài), large (rộng lớn), fat (béo)…

5. Quality (Chất lượng, phẩm chất, tính chất): quiet (yên tĩnh), boring (chán nản), important (quan trọng), famous (nổi tiếng)…

6. Age (How old?) (Tuổi tác): new (mới), old (cũ), young (trẻ), elderly (già)…

7. Shape (Hình dáng): round (hình tròn), oval (hình bầu dục), triangular (hình tam giác), square (hình vuông)…

8. Color (màu sắc): green (xanh lá cây), blue (xanh da trời), red (đỏ)…

9. Origin (Where from) (nguồn gốc): Chinese (Trung Quốc), British (Anh)

10. Material (made of) (chất liệu): stone (đá), plastic (nhựa), steel (thép), paper (giấy), leather (da),…

11. Purpose (what for?) (Công dụng): a bread knife (dao để cắt bánh mỳ), walking stick (gậy đi bộ)…

E.g. There is a beautiful large round wooden table in the kitchen.

(Có một cái bàn gỗ hình tròn rộng rất đẹp trong nhà bếp)

→ Trong câu này, “beautiful” (đẹp) là tính từ chỉ ý kiến, quan điểm của người viết (opinion), “large” (rộng) để chỉ kích thước (size), “round” (hình tròn) để chỉ hình dáng (shape), “wooden” (bằng gỗ) để chỉ vật liệu (material). Do vậy, đối chiếu với bảng trật tự sắp xếp tính từ bên trên, ta được trật tự đúng là: beautiful large round wooden.

Lưu ý: (tới trước Tính từ được dùng như danh từ)

Tính từ chỉ kích thước và chiều dài (big, small, tall, long, short…) thường đứng trước tính từ chỉ hình dáng và chiều rộng (round, oval, fat, thin, wide, narrow…)

E.g. A tall thin girl.

(Một cô gái cao gầy)

E.g. A long narrow street.

(Một con đường dài và hẹp)

Tính từ chỉ thứ tự (first, second, third...) thường đứng trước tính từ chỉ số lượng (one, two, three...)

E.g. The first two days. (Hai ngày đầu tiên)

Nếu tính từ cùng loại, thì tính từ ngắn thường được đặt trước tính từ dài.

E.g. It was a cold windy day. (Đó là một ngày gió lạnh)

Khi có hai hoặc hơn hai tính từ chỉ màu sắc, ta dùng liên từ "and".

E.g. A black and white dress. (Một cái áo đấm màu đen và trắng)

Tính từ được dùng như danh từ

Một số tính từ có thể được dùng với "the" để chỉ một nhóm người trong xã hội, nhất là khi những nhóm người có tình trạng thể lực hoặc hoàn cảnh xã hội đặc biệt. Khi đó, động từ được chia ở dạng số nhiều.

E.g. The blind (người mù), the deaf (người điếc), the poor (người nghèo), the unemployed (người thất nghiệp), the homeless (người vô gia cư), the disabled (người khuyết tật)…

The disabled really need our help. (Những người khuyết tật thực sự cần sự giúp đỡ của chúng ta)

The + adjective đôi khi còn được dùng để đề cập đến những khái niệm trừu tượng

E.g. The good (cái thiện), the evil (cái ác), the beautiful (cái đẹp), the supernatural (hiện tượng siêu nhiên)…

Lưu ý: (còn lại)

“The + adjective” chỉ được dùng để nói đến một nhóm người với nghĩa tổng quát. Nếu muốn đề cập đến một nhóm người cụ thể nào đó, thì ta phải dùng thêm danh từ đằng sau (people, men, women…)

E.g. The young usually love travelling by their own motobike.

(Giới trẻ thường thích đi du lịch bằng xe máy)

E.g. Some young staff got promotion with high salary last year.

(Một vài nhân viên trẻ đã được thăng chức và tăng lương vào năm ngoái)

Không được dùng sở hữu cách với cụm từ này.

E.g. The interests of the young = young peoples interests (Sở thích của giới trẻ) [NOT: The young’s interests]

Đôi khi, chúng ta có thể dùng tính từ mà không có từ "theo sau các lượng từ như "many" và "more", trong cấu trúc cặp đôi "and" và "or", và sau sở hữu cách.

E.g. There are more unemployed than ever before.

(Chưa bao giờ người thất nghiệp lại nhiều như hiện nay).

E.g. They provided opportunities for both rich and poor.

(Họ tạo cơ hội cho cả người giàu và người nghèo)

Bài tập về tính từ trong tiếng anh

Bài tập 1: Đọc đoạn văn sau và điền những tính từ thích hợp trong đoạn văn vào bảng phân loại bên dưới

For me, one of my closest friends is Jenny. She is small with a size of 1m50 but has many beautiful features. Jenny’s hair is black, brown eyes and a high nose. In addition, she is also known to have a good sense of humor, so whenever she is together she always makes me happy. Up to now, we have been friends for 7 years since we first met at a university party. Jenny likes to wear leather clothes and fur boots. Currently, she runs a coffee shop in New York and sometimes we often meet to talk or cook.

Loại tính từ Tính từ
Opinion (ý kiến)
Size (kích thước)
Age (tuổi thọ)
Shape (hình dạng)
Color (màu sắc)
Origin (nguồn gốc)
Material (chất liệu)
Purpose (Mục đích)

Đáp án

For me, one of my closest friends is Jenny. She is small with a size of 1m50 but has many beautiful features. Jenny’s hair is black, brown eyes and a high nose. In addition, she is also known to have a good sense of humor, so whenever she is together she always makes me happy. Up to now, we have been friends for 7 years since we first met at a university party. Jenny likes to wear leather clothes and fur boots. Currently, she runs a coffee shop in New York and sometimes we often meet to talk or cook.

Loại tính từ Tính từ
Opinion (ý kiến) Closest, beautiful, good, happy
Size (kích thước) Small, high
Age (tuổi thọ)
Shape (hình dạng)
Color (màu sắc) Black, brown
Origin (nguồn gốc)
Material (chất liệu) Leather, fur
Purpose (Mục đích)

Bài tập 2: Phân loại những tính từ sau đây vào đúng ô trong bảng của chúng

Boring, excited, Small, large, fit, good, intelligent, Old, young, walking, racing, cotton, velvet, silk, thin, thick, square, Square, round, triangle, red, orange, yellow, Vietnamese, Indians, leather, wood, plastic, iron, Americans, Canadians, Australians, French, green, blue, indigo, purple, hexagonal, straight, curved, black, brown, pink, oval, rectangle.

Đáp án

Loại tính từ Tính từ
Opinion (ý kiến) Boring, excited, good, intelligent
Size (kích thước) Small, large, fit, thin, thick, square
Age (tuổi thọ) Old, young
Shape (hình dạng) Square, round, triangle, hexagonal, straight, curved, oval, rectangle
Color (màu sắc) red, orange, yellow, green, blue, indigo, purple, black, brown, pink
Origin (nguồn gốc) Vietnamese, Indians, Americans, Canadians, Australians, French
Material (chất liệu) cotton, velvet, silk, leather, wood, plastic, iron
Purpose (Mục đích) walking, racing

Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh

1. a/ diligent/ he/ people/ to/ is/ because/ willing/ everything/ to/ help/ person/ he/ always/ do.

2. The/ coat/ shop/ ,so/ now/ coats/ last/ fur/ we/ in/ the/ only/ the/ have/ leather/sold/ yesterday.

3. Is/ bed/ tone/ red/ a/ This/ circular/ with/ dominant.

4. Has/ her/ in/ and/ black/ Sally/ finished/ house/ repainting/ and/ tones/ white.

5. Canada/ was/ wallet/ in/ it/ is/ bought/ an/ expensive/ leather/ had/ just/ crocodile/ my.

6. Very/ is/ high/ big/ thin/ perfect/ John/ handsome/ with/ man/ nose/ a/ eyes/ lips/ body.

7. Extremely/ teacher/ students/ Mary/ an/ is/ gentle/ to/ ,close/ her.

8. This/ an/ book/ it/ it/ until/ reading/ such/ that/ can’t/ I/ eyes off/ of/ finish/ is/ interesting/ take/ my/ I.

9. Brother-in-law/ Indian/ warm/ My/ gentle/ and/ is/ deep/ eyes/ are/ with/ who/ very.

10. In one day/ I/ am/ lazy/ .So/ I/ Kate’s book/ thick/ us/ read/ currently/ very/ think/ are/ too/ feeling/ for/ to/ them/ all.

Đáp án

1. He is a diligent person because he is always willing to do everything to help people.

2. The last fur coat in the shop was sold yesterday, so we only have leather coats now.

3. This is a circular bed with a dominant red tone.

4. Sally has finished repainting her house in black and white tones.

5. It was an expensive crocodile leather wallet my husband had just bought in Canada.

6. John is a very handsome man with a high nose, big eyes, thin lips and perfect body.

7. Mary is an extremely gentle teacher, close to her students.

8. This is such an interesting book that I can’t take my eyes off of it until I finish reading it.

9. My brother-in-law is Indian with deep eyes who are very gentle and warm.

10. I am currently feeling very lazy. So I think Kate’s books are too thick for us to read them all in one day.

Bài tập 4: Trắc nghiệm

1. I didn’t find that story ______. I think you should prepare another ______ story.

A. Funny/ interested

B. fun /interesting

C. funny/ interesting

D. fun/ interested.

2. Jack has been an ______ student of the school in many areas. However, she studied severely downgraded after her parents divorced.

A. Excellent

B. excellented

C. excellenting

D. excellence

3. Jessica looked quite ______ after the exam. As far as I know, she is considered the best student of our school.

A. Depressing

B. depressed

C. depression

D. depressal

4. This result is ______ because I always judge you as the best team in the competition.

A. Disappointed

B. disappoint

C. disappointing

D. disappoints

5. The concert looked more ______ than we expected. I think this is the right choice for him to be an advisor.

A. Excited

B. exciting

C. excites

D. excitable

6. Mrs. Clinton was very ______ because her neighbor’s dog bit the female bird she raised.

A. Annoyed

B. annoying

C. annoyment

D. annoys

7. Our whole family was ______ to hear the news of the storm’s damage last night.

A. Thrill

B. thrilling

C. thrills

D. thrilled

8. Rose looked ______ when giving a presentation to the crowd so I think our team should not let her take this position in an important conference.

A. Confuse

B. confusing

C. confused

D. confusion

9. Everyone on the adventure ______ after climbing a high mountain so now we will rest for 15 minutes.

A. Exhaust

B. exhausted

C. exhausting

D. exhausts

10. This is an extremely ______ musical by a perfect combination of veteran actors and appropriate sound.

A. Entertaining

B. entertain

C. entertainment

D. entertained

11. I’m too ______ to be the one to handle all your mistakes. If you are unable to successfully complete this project, you should resign.

A. Tire

B. tiring

C. tires

D. tired

12. My wife is a very ______ person so when visiting my house please everyone keep the furniture neat and clean.

A. Annoying

B. annoy

C. annoyed

D. annoys

13. This restaurant looks quite ______ to suit the rich.

A. Luxury

B. luxuriant

C. luxurious

D. luxuries

14. The sky is ______ this morning. It makes me feel really happy and full of life.

A. Brighten

B. bright

C. brighted

D. brighting

15. The town where my husband’s family lives is very ______, so I always wanted to be able to build a school here.

A. Poverty

B. poverish

C. povercy

D. poor

16. My wife is a very ______ person, so she always considers every reasonable expense to spend to buy good food for our children.

A. Economical

B. economy

C. economic

D. economics

17. He was very ______ after receiving the award for winning this year’s intellectual competition.

A. Happied

B. happiness

C. happy

D. happies

18. Did you find it ______ to watch this movie? Because this is my first movie and I am looking forward to receiving your accurate reviews.

A. Interest

B. interesting

C. interested

D. interests

19. This game is really ______ that I can not stop playing it.

A. Fancy

B. fancies

C. fancied

D. fancing

20. Everything looks so ______ working in an air-conditioned room so we should hold a seminar in this room.

A. Comfort

B. comforting

C. comforted

D. comfortable

Kết luận

Qua bài viết này, VerbaLearn đã giới thiệu tất cả các kiến thức liên quan đến tính từ trong tiếng anh đến bạn đọc. Mong rằng những kiến thức trong bài viết sẽ giúp giải đáp các câu hỏi thắc mắc của bạn đọc trong quá trình học tiếng Anh. Đừng quên bình luận xuống dưới bài viết này nếu bạn thắc mắc nhé.

Tham khảo

1. https://www.gingersoftware.com/content/grammar-rules/adjectives/

2. https://www.grammarly.com/blog/adjective/

3. https://www.grammar-monster.com/lessons/adjectives.htm

4. https://www.merriam-webster.com/dictionary/adjective

5. https://grammarist.com/grammar/adjectives/

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.