Sort of là gì? Phân biệt với Kind of, Type of

Trong tiếng anh có rất nhiều cụm từ thường xuất hiện và lặp đi lặp lại trong văn viết mà ít được chúng ta quan tâm và để ý. Một trong số đó là cụm từ như “Sort of” hay “Kind of” mà được sử dụng tràn lan nhưng ít ai hiểu được cách vận dụng chúng sao cho phù hợp. Hiểu được khái niệm của sort of cũng như cách phân biệt với những cụm từ tương tư sẽ giúp bạn thành thạo trong cấu trúc, ngữ cảnh cả văn nói và viết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết nhất để bạn hiểu rõ và tìm cách vận dụng thật sự đạt hiệu quả.

Sort of là gì?

Sort of là một thành ngữ đóng vai trò như một trạng từ. Sort of chỉ một nhóm có cùng tính chất với nhau.

Phân biệt kind of, sort of

Chắc hẳn nhiều bạn sẽ còn phân vân khi thấy cả hai cụm từ này đều cùng khái niệm nhưng lại sử dụng khác nhau. Mặc dù bạn có thể thấy cụm từ “kind of” xuất hiện nhiều hơn, biến hóa ở nhiều ngữ cảnh tuy nhiên khi giao tiếp tại các cuộc hội thoại thông thường sẽ sử dụng “sort of” và ở văn viết “type of” lại chiếm đa số. Tại sao lại có sự phân biệt như vậy cho dù tất cả chúng đều cùng ý nghĩa, đó là điều mà những người học anh văn cần phải lưu tâm.

Kind of là cụm từ mang hàm ý chỉ một số sự vật, hiện tượng chung quy thành một nhóm tương đồng nhau hoặc được xác định chính xác đối tượng nào đó.

Ví dụ: The transportation system in Korea uses two kind of vehicles: subway and car.

(Hệ thống giao thông tại Hàn Quốc sử dụng 2 loại phương tiện: tàu điện ngầm và xe hơi)

Ví dụ: He’s the kind of man who wants to steal what he likes

(Anh ta là kiểu người đàn ông người mà luôn muốn chiếm đoạt những gì mình thích)

Ví dụ: What kind of lipstick does your girlfriend like?

(Bạn gái của anh thích loại son nào vậy?)

Ví dụ: In this restaurant’s menu, what kind of food do you like best?

(Trong thực đơn của nhà hàng này, loại thức ăn nào bạn cảm thấy thích nhất?)

Type of trong tiếng anh dùng để chỉ một sự phong phú, đa dạng về một sự vật, hiện tượng nào đó, chung quy để chỉ số nhiều của một thứ.

Ví dụ: Type of book in the library of economics university

(Nhiều loại sách trong thư viện của đại học kinh tế)

Ví dụ: Type of student information files on the school computer

(Trong máy tính của trường có rất nhiều tệp về thông tin sinh viên)

Ví dụ: I love many types of watches, so I often use my savings to collect them.

(Tôi yêu thích rất nhiều loại đồng hồ, do đó tôi thường sử dụng tiền tiết kiệm để sưu tầm chúng.)

Ví dụ: This type of service makes me very satisfied, because it is very considerate and understand the customer.

(Loại hình dịch vụ này khiến tôi rất hài lòng, bởi vì nó rất ân cần và hiểu ý khách hàng.)

Sort of chỉ đơn giản chỉ một nhóm, tổ chức nào đó có cùng một đặc điểm, tính chất với nhau. Do sự thuận tiện hiểu theo nghĩa đơn giản mà chúng thường ưu tiên sử dụng trong văn nói khá nhiều.

Ví dụ: We both like the same sort of book.

(Chúng tôi cùng yêu thích một quyển sách)

Ví dụ: My dad and mom both hate the same sort of this coffee

(Ba và mẹ của tôi đều ghét loại cafe này)

Cách sử dụng kind of, sort of phù hợp

1. Cụm từ mang nghĩa chỉ số ít của một thứ gì đó

Cấu trúc: S + Tobe + Kind of/ Sort of + Adj…

Ví dụ: He was kind of worried, so he wanted to listen to a piece of music to feel more comfortable

(Anh ta có chút lo lắng, vì thế anh ta muốn nghe một bản nhạc để cảm thấy thoải mái hơn)

Ví dụ: Will said that this book is sort of scary, so it is not suitable for his daughter

(Will nói rằng quyển sách này có chút kinh dị, vì thế nó không phù hợp cho con gái của anh ta)

Ví dụ: She is kind of jealous of her younger sister because she has married a rich husband

(Cô ta có chút ganh tỵ với em gái của mình vì cô ấy đã cưới được một người chồng giàu có)

2. Cụm từ mang nghĩa là một loại, một hình thức, một kiểu nào đó

Cấu trúc: S + Tobe + Kind of/ Sort of + Noun Phrase (Adj + Noun)…

Ví dụ: My brother is kind of a responsible person

(Anh trai của tôi là một loại người rất có trách nhiệm)

Ví dụ: Ao Dai is sort of a traditional costume of Vietnamese women from past to present

(Áo dài là một loại trang phục truyền thống của người phụ nữ Việt Nam từ xưa đến nay)

Ví dụ: The custom of staining teeth is sort of a long-standing culture of Vietnamese people

(Phong tục nhuộm răng là một loại hình văn hóa từ lâu đời của người dân Việt Nam)

Ví dụ: What kind of cake does your daughter like?

(Con gái của ông thích loại bánh ngọt nào ạ?)

Ví dụ: Leaf hats are a type of accessory associated with ao dai which is considered a long tradition of Vietnamese women.

(Nón lá là một loại phụ kiện đi chung với áo dài cái mà được xem như là truyền thống từ lâu đời của người phụ nữ Việt Nam.)

Một số trường hợp ta thường sử dụng cụm từ kind of, sort of đứng trước danh từ và tính từ. Đó là khi bạn muốn diễn tả về một sự việc tương tự hoặc có nét tương đồng với việc khác, tuy nhiên nó chưa hẳn là luôn luôn giống nhau. Phải sử dụng cụm từ này vì hầu như qua cách diễn giải đó không còn từ nào thích hợp hơn để nói hoặc viết.

Ví dụ: The relief person is a kind of doctor, or maybe it is a sort of volunteer. I am not sure, but they help treat the injured in many different circumstances.

(Người cứu trợ giống như là một bác sĩ, hoặc có lẽ giống như một tình nguyện viên. Tôi không chắc, nhưng họ giúp chữa trị cho những người bị thương ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.)

Ví dụ: He is kind of sad because he leaves his girlfriend, but he will be happy because she has chosen a good husband.

(Anh ấy có lẽ sẽ buồn vì rời xa bạn gái, nhưng anh ta sẽ hạnh phúc vì cô ấy đã chọn được một người chồng tốt.)

3. Có thể dùng kind of, sort of đứng vị trí trước like hoặc similar to

Ví dụ: The entrance exam is kind of like a combination of natural and social subjects

(Bài kiểm tra đầu vào giống như các bộ môn tự nhiên và xã hội kết hợp lại)

Ví dụ: His hot temper is like his father

(Tính cách nóng nảy của anh ta giống như ba của mình vậy)

4. Cụm từ kind of, sort of đi kèm theo là động từ thêm ing

Cấu trúc: S + Tobe + Kind of/ Sort of + V-ing…

Cấu trúc trên thể hiện sự biểu đạt, mong muốn giải thích nêu rõ một vấn đề, sự việc nào đó đang được thực hiện một cách gián tiếp.

Ví dụ: I have a sort of/kind of feeling that my girlfriend is hiding a secret from me

(Tôi có cảm giác là bạn gái tôi đang giấu tôi một bí mật nào đó)

Ví dụ: Jack said that he had a sort of/ kind of feeling someone is watching him

(Jack nói rằng anh ta có cảm giác ai đó đang theo dõi mình)

5. Cụm từ kind of, sort of đi kèm với động từ to-Verb

Cấu trúc: S +Tobe+ Kind of/ sort of + Someone/ to Vinf something…

Cấu trúc trên dùng để diễn tả cảm xúc khen ngợi, bày tỏ tấm lòng đến một ai đó, người mà vô cùng tử tế, tốt bụng, lịch sự trong việc làm nào đó. Tuy nhiên trong một số trường hợp cấu trúc này còn được dùng ngụ ý chê bai thậm tệ một ai đó.

Ví dụ: It was so kind of you to help me repair damaged files in my computer, this makes me very happy

(Bạn thật tử tế để giúp tôi sửa chữa tệp hư hỏng trong máy tính, điều này khiến tôi rất hạnh phúc)

Ví dụ: I am sort of disgusted about her lie in this matter

(Tôi cảm thấy thật khinh bỉ về sự nói dối của cô ta trong vấn đề này)

6. Cụm từ kind of, sort of được sử dụng trong câu hỏi What

Cấu trúc: What kind of/ sort of + Noun…?

Cấu trúc câu hỏi như trên được sử dụng khi người nói mong muốn biết được thông tin về sở thích của một ai đó.

Ví dụ: What kind of/ sort of clothes do you like best?

(Bạn thích loại quần áo nào nhất?)

Ví dụ: What kind of/ sort of shoes does your wife like best?

(Vợ của anh thích loại giày nào nhất?)

7. Kind of, sort of, type of đi kèm “this”, “that”, “these”, “those”

Lưu ý rằng “kind of”,”sort of”, “type of” đều thường có vị trí sử dụng đứng sau this, that, these, those và kèm theo đó là sau giới từ of của mỗi cụm từ đều sử dụng danh từ số ít đi theo sau.

Ví dụ: My mother never sympathized with these kinds of mistakes in learning

(Mẹ của tôi không bao giờ chịu thông cảm những sai sót của tôi trong việc học tập)

Ví dụ: My younger sister loves those sorts of men who are polite, respect women and love animals.

(Em gái của tôi rất thích những người đàn ông mà luôn lịch sự, tôn trọng phụ nữ và yêu thương động vật)

Ví dụ: These type of materials are usually very cheap

(Những chất liệu này thường rất rẻ)

Cụm từ sort of, kind of trong văn nói thường được dùng như cách làm xoa dịu, nhẹ nhàng bớt gay gắt hơn. Như một cách thuật lại lời nói hoặc gián tiếp đề cập đến được xem như đã làm lịch sự hơn, tôn trọng hơn đối với người giao tiếp. Mặc dù có ý nghĩa tương tự nhau nhưng thường mọi người thích sử dụng kind of hơn bởi tính chất thuận tiện, dễ hiểu.

Bạn biết đấy, trong hệ thống từ vựng ngữ pháp tiếng anh có rất nhiều dạng khi ghép lại là formal hay informal, tất cả phụ thuộc vào tình trạng ngữ cảnh là văn nói hay văn viết. Tương tự như trang phục, quần áo bạn sử dụng cũng cần phải cân nhắc xem có đúng thời điểm, đúng chổ hay không. Do đó nếu bạn là người đã từng giao tiếp với người nước ngoài có thể thấy ngôn ngữ nói chuyện của họ rất đơn giản, dễ nghe, dễ hiểu không giống hoàn toàn trong lúc bạn học. Nói và viết là hai trường phái khác nhau, nếu ở văn nói người giao tiếp thoải mái trong cách sử dụng từ vựng thì văn viết lại yêu cầu cao hơn ở sự thận trọng, đúng việc đúng từ.

Ví dụ: Jack is kind of straight person, so he is always hated by everyone around him

(Jack là một người rất thẳng tính, do đó anh ta luôn bị mọi người xung quanh ganh ghét)

Ví dụ: This song is kind of lyrical type, which is suitable for celebrations

(Bài hát này là loại rất trữ tình, cái mà thích hợp cho những buổi lễ kỉ niệm)

Ví dụ: Sally sort of think we should go out together.

(Sally nghĩ chúng ta nên đi ra ngoài cùng nhau.)

Ví dụ: What kind of book do you need for the exhibition?

(Loại sách nào mà bạn cần cho buổi triễn lãm?)

Ví dụ: He does not have those kinds of shoes.

(Anh ta thì không có loại giày đó.)

Bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn đầy đủ những thông tin cơ bản về cụm từ sort of trong tiếng anh cũng như cách phân biệt với những cụm từ có ngữ nghĩa tương tự. Hiểu rõ được sort of là gì, kind of là gì bạn sẽ không phải bị mắc sai lầm trong giao tiếp cũng như văn nói. Hy vọng bài viết trên đây sẽ hữu ích với bạn, xin cảm ơn.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.