Thì Hiện tại Hoàn thành [The Present Perfect Tense] | Cấu trúc & bài tập chi tiết

Thì hiện tại hoàn thành là một trong các thì xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp cũng như trong các kì thi TOEIC. Bạn đã nắm vững công thức, dấu hiệu nhận biết cũng như cách sử dụng của thì này chưa? Hãy cùng VerbaLearn tìm hiểu ngay trong bài viết này để có thêm một lượng kiến thức lớn nhé. Bài viết hơn 2000 chữ mong rằng sẽ giúp bạn hiểu thì này một cách sâu sắc nhất nhé.

Hiện tại hoàn thành là gì?

Thì hiện tại hoàn thành, The Present Perfect Tense, đề cập đến một hành động hoặc trạng thái xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ (Ví dụ: Chúng ta đã nói chuyện trước đây) hoặc bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến thời điểm hiện tại (Ví dụ, anh ta đã mất kiên nhẫn trong giờ qua). Thì này được hình thành bởi have / has + quá khứ phân từ. Còn chi tiết về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết chúng ta có thể xem thêm trong bài học này nhé.

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

1. Thể khẳng định

Cấu trúc

S + have/has + V3/V_ed...

Hình thức rút gọn:

  • have = ‘ve
  • has = ‘s

Ex: I have broken my = I‘ve broken my leg.

(Tôi bị gãy chân)

2. Thể phủ định

Cấu trúc

S + have/has + not + V3/V_ed...

Rút gọn:

  • have not = haven’t
  • has not = hasn ‘ t

Ex: John hasn’t finished his report yet.

(John chưa làm xong bản báo cáo của mình)

3. Thể nghi vấn

Cấu trúc

Have / Has + S + V3 / V_ed?

→ Yes, S + have / has

→ No, S + have / has + not

Ex: Have you seen Jane recently?

(Gần đây bạn có gặp Jane không)

4. Cách chia động từ ở quá khứ phân từ

√ Động từ có quy tắc (Regular verbs): Thêm -ed vào sau động từ nguyên thể.

  • finish → finished
  • work → worked

√ Động từ bất quy tắc (Irregular verbs): động từ ở cột 3 (V3_Past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.

  • see → seen
  • go → gone

Xem đầy đủ tại: Bảng động từ bất quy tắc

Quy tắc thêm ed vào động từ quá khứ phân từ

1. Đối với các động từ quá khứ phân từ có quy tắc, ta chỉ cần thêm ed vào sau động từ gốc

Finish (hoàn thành)Finished

Work (làm việc)       → Worked

Want (muốn)           → Wanted

Need (cần)              → Needed

Start (bắt đầu)         → Started

2. Đối với các động từ kết thúc bằng e, ta chỉ cần thêm d vào sau động từ gốc.

Base (dựa vào)       → Based

Live (sống)              → Lived 

Close (đóng)           → Closed

3. Nếu động từ kết thúc bằng y mà trước đó là một phụ âm (các âm ngoại trừ u, e, o, a, i) thì chúng ta đổi y thành i và thêm ed. Nhưng nếu trước nó là một nguyên âm thì ta thêm ed theo qui luật thông thường.

Carry (mang, vác)   → Carried

Copy (sao chép)     → Copied 

Try (cố gắng)          → Tried

Study (học)             → Studied

Stay (ở)                  → Stayed

Enjoy (tận hưởng)  → Enjoyed

4. Động từ kết thúc bằng một phụ âm và trước đó là một nguyên âm duy nhất thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ed, ngoại trừ những động từ kết thúc bằng y, w hoặc x.

Wrap (gói, bọc)     → Wrapped

Plow (cày)             → Plowed

Clap (vỗ tay)         → Clapped

Play (chơi)            → Played

Stop (dừng lại)     → Stopped

Fix (sửa)               → Fixed

5. Đông có hai âm tiết mà âm tiết kết thúc bằng 1 phụ âm và trước đó là một nguyên âm, và trong âm rơi vào âm tiết thứ 2 thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ed. Tuy nhiên, Với các động từ mà trọng âm không rơi vào âm tiết cuối (âm nhấn mạnh của từ không phải là ấm cuối cùng) thì chúng ta chỉ thêm ed vào luôn mà không cần nhân đôi phụ âm cuối.

Admit (thừa nhận)  → Admitted

Enter (vào)             → Entered

Prefer (thích thú)    → Preferred

Open (mở)             → Opened

Happen (xảy ra)     → Happened

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có mật độ khá phổ biến trong quá trình sử dụng trong giao tiếp cũng như trong văn phạm. Để phân biệt được với thì quá khứ đơn, hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và thì tương lai đơn thì người học cần phải nắm vững phần cách dùng cũng như một số dấu hiệu nhận biết của thì này.

1. Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn trong hiện tại

Ex: Tom has had a bad car crash.

(Tom đã bị tai nạn ô tô nghiêm trọng) [nên bây giờ anh ấy đang nằm viện]

Ex: I have washed the car.

(Tôi đã rửa xe) [nên trông chiếc xe rất sạch]

Ex: Wheres your keys? (Chìa khóa của bạn đâu?)

→ I don’t know. I‘ve lost it.

(Tôi không biết. Tôi đã đánh mất nó) [nên bây giờ tôi không có chìa khóa]

√ Nếu không còn kết quả ở hiện tại, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).

Ex: Tom had a bad car crash.

(Tom bị tai nạn ô tô nghiêm trọng) [nhưng hiện tại giờ anh ấy đã ra viện]

Ex: I washed the car.

(Tôi đã rửa xe) [nhưng giờ chiếc xe lại bị bẩn]

2. Hành động đã xảy ra trong quá khứ khi chúng ta không biết rõ hoặc không ấn đề cập đến thời gian chính xác và hành động đã xảy ra.

Ex: They have visited London.

(Họ đã đi thăm London)

√ Nếu muốn đề cập đến thời gian của hành động, ta phải dùng thì quá khứ đơn (past simple).

Ex: They visited London last year.

Dùng quá khứ đơn vì có last year

3. Hành động đã xảy ra trong quá khứ và hành động này có thể còn được lặp lại trong hiện tại hoặc tương lai.

Ex:  I have seen the play Romeo and Juliet at least three time.

(Tôi đã xem vở kịch Romeo và Juliet ít nhất 3 lần rồi)

Ex: They have never met John.

(Họ chưa bao giờ gặp John cả)

√ Nếu hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ nhưng không còn có thể lặp lại được nữa trong tương lai, ta phải dùng thì quá khứ đơn (past simple).

Ex: The Chinese invented printing.

(Người Trung Hoa đã phát minh thuật in.)

Ex: Shakespeare wrote many plays.

(Shakespeare đã viết nhiều vở kịch)

4. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện và có khả năng tiếp tục ở tương lai.

→ Cách dùng này thường kết hợp với các trạng từ: up to now; up to present; so far và các giới từ for, since.

Ex: Up to the present, we have done every exercise in this book.

(Cho đến bây giờ, chúng tôi đã làm mọi bài tập trong sách này)

Ex: We have lived in this city for ten years.

(Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi)

√ Nếu hành động xảy ra trong một khoảng thời gian và đã chấm dứt trong quá khứ , ta phải dùng thì quá khứ đơn.

Ex: She worked in that factory for three years.

(Cô ta đã làm việc trong nhà máy đó ba năm) [ giờ cô ấy không còn làm việc ở đó nữa]

Ex: I was in hospital for three weeks.

(Tôi đã nằm viện ba tuần) [giờ tôi đã ra viện]

5. Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để thông báo tin mới hoặc loan báo một sự việc vừa mới xảy ra.

Ex: Ow! I‘ve cut my finger.

(Ôi tôi bị đứt tay rồi)

Ex: The road is closed. There has been an accident.

(Đường đã bị chặn. Có tai nạn xảy ra)

√ Nhưng nếu chúng ta tiếp tục nói một cách chi tiết thì ta dùng thì quá khứ đơn.

A: Ow! I‘ve burnt myself. (Ôi! Tôi bị phỏng rồi)

B: How did you do that? (Làm sao mà bị phỏng vậy?)

A: I picked up a hot dish. (Tôi bưng đĩa thức ăn nóng)

6. Hành động trong các câu hỏi với yet và before (đã...chưa)

Ex: Have you found a job yet?

(Anh đã tìm được việc làm chưa?)

√ Trong các câu hỏi này “yet” có thể bỏ đi.

Ex: Have you met John?

(Anh đã gặp John chưa?)

Ex: Have they ever been to Moscow before?

(Họ đã từng đến Moscow bao giờ chưa?)

Ex: Yes, they have been there several times.

(Vâng, họ đã đến đây nhiều lần rồi)

7. Hành động trong các câu trả lời khẳng định với already (đã...rồi) và phủ định với ..yet (đã...chưa)

Ex: We‘ve seen that film already.

(Chúng tôi đã xem cuốn phim đó rồi)

Ex: I haven’t seen her yet.

(Tôi chưa gặp cô ấy)

8. Hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vừa chấm dứt vào lúc nói.

√ Cách dùng này thường áp dụng với các động từ ở thể phủ định.

Ex: I haven’t seen you for ages.

(Lâu lắm rồi tôi không gặp anh) [nhưng bây giờ đang gặp]

Ex: This room hasn’t been cleaned for months.

(Người ta đã không lau quét phòng này nhiều tháng rồi) [Nhưng bây giờ nó đang được lau quét]

Một số cách dùng nâng cao

1. Hiện tại hoàn thành dùng với "just, already và yet" chỉ những hành động vừa mới diễn ra gần đây hoặc vừa mới hoàn tất trước đó.

Ex: He has just some out. = He went out a few minutes ago.

(Anh ta vừa đi ra ngoài)

Ex: We have already talked about that.

(Chúng ta đã nói về việc đó)

Ex: She hasn’t arrived yet.

(Cô ấy vẫn chưa đến)

√ Đây là cách dùng đặc biệt của thì này. “Just” phải được đặt ở giữa trợ động từ và động từ chính. Sự kết hợp này được dùng chủ yếu trong câu xác định, mặc dù vẫn có thể dùng ở câu nghi vấn.

Ex: Has he just gone out?

(Phải anh ta vừa đi ra ngoài không?)

√ Thường thì “just” không được dùng ở phủ định.

2. Diễn tả những hành động mới diễn ra và để lại kết quả ở hiện tại.

Ex: The road is wet. It has (just) rained.

(Đường ướt. Trời vừa mới mưa)

Ex: He hasnot come yet.

(Anh ta vẫn chưa đến) [Vì thế chúng tôi vẫn còn đợi].

Ex: My hands are covered with flour. I have made a cake.

(Tay tôi dính đầy bột mỳ. Tôi vừa mới làm bánh)

3. Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ khi chúng ta không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác và hành động đã xảy ra.

Ex: I have visited Hanoi.

(Tôi đã đi thăm Hà Nội)

Ex: They have won several awards.

(Họ đã đoạt được một số giải thưởng)

√ Tuy nhiên, khi muốn đề cập đến thời gian của hành động, thì ta phải dùng thì quá khứ đơn

Ex: I visitedl Hanoi last month.

(Tôi đã đến thăm Hà Nội vào tháng trước)

Ex: They wom serval awards two years ago.

(Cách đây 2 năm, họ đã đạt được một số giải thưởng)

4. Diễn tả hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và hành động này có thể còn được lặp lại trong hiện tại hoặc tương lai.

Ex: Susan really loves that film. She has seen it eight times.

(Susan thực sự thích bộ phim đó. Cô ấy đã xem lại đến 8 lần)

Ex: My sister is a writer. She has written a number of short stories.

(Chị tôi là một nhà văn. Chị ấy đã viết nhiều truyện ngắn) {Chị ấy vẫn còn tiếp tục sáng tác}

5. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn trong hiện tại.

Ex: Tom has had a bad car crash.

(Tom đã bị tai nạn ô tô nghiêm trọng) {nên bây giờ anh ấy đang nằm viện}

Ex: I have Washed the car.

(Tôi đã rửa xe ô tô) {nên trông chiếc xe rất sạch}

6. Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành khi nói về sự trải nghiệm hay kinh nghiệm. Chúng ta thường dùng evernever khi nói về kinh nghiệm.

Ex: Have you ever been to Argentina?

(Bạn đã từng đến Ác – hen – ti – na chưa?)

Ex: I have never met Jam.

(Tôi chưa bao giờ gặp Jam)

7. Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về sự việc xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại. Với cách dùng này, chúng ta sử dụng sincefor để cho biết sự việc đã kéo dài bao lâu. 

Since được dùng với một mốc thời gian hoặc một mệnh đề, và có nghĩa là từ thời điểm đó cho đến lúc nói.

Ex: I have studied English since 2000.

(Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2000)

Ex: She has lived here since I met her.

(Cô ấy sống ở đây kể từ khi tôi gặp cô ấy)

Ex: I have been here since last week.

(Tôi đã ở đây từ tuần trước)

Ex: We’ve been friends sẵnce our school days.

(Chúng tôi là bạn từ những ngày còn đi học)

√ For được dùng với một khoảng thời gian: for six days (trong sáu ngày), for a long time (một thời gian dài).

Ex: I have studied English for 13 years now.

(Tôi học tiếng Anh được 13 năm nay).

Ex: I have studied French for the past/last two years.

(Tôi đã học tiếng Pháp trong 2 năm vừa qua).

8. Dùng để thông báo tin mới hoặc loan báo một sự việc vừa mới xảy ra.

Ex: Ow! I have cut my finger.

(Ôi! Tôi bị đứt tay rồi)

Ex: The road is closed. There has been an accident.

(Đường đã bị chặn. Có vụ tai nạn vừa xảy ra).

9. So sánh hơn nhất + Hiện tại hoàn thành 

Ex: This is the best wine I have ever drunk.

(Đây là rượu ngon nhất mà tôi đã từng uống)

Ex: This is the worst book I have ever read.

(Đây là cuốn sách dở nhất mà tôi đã từng đọc)

This is the first/second/only time + Hiện tại hoàn thành

Ex: This is the first time/the only time I’ve eaten sushi.

(Đây là lần đầu tiên/lần duy nhất tối ăn sushi)

Ex: This is the only book he has written.

(Đây là cuốn sách duy nhất mà anh ta đã viết)

√ Các thành ngữ chỉ thời gian bao gồm for, since (all day night/week, all my life, all the time)

Ex: We have waited all day.

(Chúng tôi chờ suốt ngày) [Vẫn còn đang chờ]

Ex: He has lived here all his life.

(Ông ta đã sống ở đây suốt cuộc đời) [Hiện vẫn còn ở đây]

Ex: He has always worked for us.

(Ông ta vẫn luôn làm việc cho chúng tôi) [Vẫn còn làm]

10. Các phó từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành chỉ được kèm với thì hoàn thành trong các câu đơn. Đối với câu có từ hai mệnh đề trở lên hoặc trong một đoạn văn thì động từ phải được chia theo ngữ cảnh chứ không phụ thuộc vào các phó từ này.

Một số phó từ thường gặp: just (vừa mới), already (rồi), recently (gần đây), lately (gần đây, mới đây), never before (chưa bao giờ), ever (đã từng), yet (vẫn chưa, còn nữa), so far = up to now = until now = up to present up to this moment = until this time (tính đến bây giờ), since (kể từ khi) for (trong khoảng thời gian)

Ex: He has just seen her.

(Anh ấy vừa mới nhìn thấy cô ấy)

Ex: He said that he had just seen her.

(Anh ấy đã nói rằng vừa mới nhìn thấy cô ấy)

Ex: I have already done my exercises.

(Tôi vừa mới làm xong bài tập)

Ex: When I came, they had already shown the film.

(Khi tôi đến, họ đã chiếu bộ phim)

10. Phân biệt “gone to” và “been to”.

√ Gone to: đi chưa về

Ex: Ann is on holiday. She has gone to Paris.

(Ann đang trong thời gian nghỉ.

(Cô ấy đến Paris)

{Có nghĩa là bây giờ cô ấy đang ở đó hoặc đang trên đường đến đó, nhưng chắc chắn chưa về}

√ Been to: đi về rồi

Ex: Ann is back to England now. She has been to Paris.

(Cô ấy giờ đang ở nước Anh. Cô ấy đã đến Paris)

{Có nghĩa là cô ấy đã từng ở Paris nhưng giờ đã về Anh rồi?

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Ngoài các cách sử dụng thuần về mặt ngữ nghĩa hoặc một số công thức bất quy tắc đã được giới thiệu ở phần cách dùng, thì đại đa số các bài tập về thì thường sử dụng kiến thức trạng từ làm dấu hiệu nhận biết khá nhiều. Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ dùng cho thì HTHT mà bạn đọc cần nắm vững.

1. Trạng từ đi với thì hiện tại hoàn thành

just, recently, lately Gần đây, vừa mới
before Trước đây
already Rồi
ever Đã từng
never Không bao giờ, chưa bao giờ
for Trong khoảng
since Từ khi
yet Chưa
so far = until now = up to now = up to the present Cho đến bây giờ
It / This is the first / second time… Đây là lần đầu/ lần thứ hai…

2. Vị trí của trạng từ

Already, never, ever, just    → Đứng sau “have/ has” và đứng trước động từ quá khứ

Already                               → Còn có thể đứng cuối câu

Yet                                      → Đứng cuối câu (Phủ định, nghi vấn)

Các từ còn lại có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu đều có nghĩa và đúng cấu trúc ngữ pháp.

Ex: Have you ever been to London

(Anh đã bao giờ đến London chưa?)

Ex: I’ve never met him before.

(Trước đây tôi chưa từng gặp anh ta)

Ex: I have already had breakfast.

(Tôi đã ăn điểm tâm rồi)

Ex: Susan hasn’t finished the report yet

(Susan chưa làm xong bản báo cáo)

Ex: This is the first time we’ve been to Scotland.

(Đây là lần đầu tiên chúng tôi đến Scotland)

Lưu ý: Các trạng từ này chỉ được dùng kèm với thì hiện tại hoàn thành trong các câu đơn. Đối với câu có từ hai mệnh đề trở lên hoặc trong một đoạn văn thì động từ phải được chia theo ngữ cảnh chứ không phụ thuộc vào các trạng từ (xem thêm ở phần Sequence of Tenses).

Cách dùng các thì với liên từ Since

Khi có since động từ của mệnh đề chính thường ở thì Hiện tại Hoàn thành (mệnh đề chính là mình để được in nghiêng dưới đây), còn mệnh để phụ có since đi trước có thể ở các thì sau:

Since + Quá khứ đơn

Ex:  I’ve loved you since I was a child.

Since + Hiện tại Hoàn Thành

Khi cả hai hành động ở hai mệnh đề đều diễn ra song song từ quá khứ đến hiện tại:

Ex: I‘ve loved you since I’ve known you

(Anh đã yêu em từ khi anh biết em)

Since + Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Khi cả hai hành động đều diễn ra song song từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, tính chất kéo dài của hành động với since được nhấn  mạnh:

Ex: I‘ve loved you a lot since I’ve been living with you.

(Từ lúc sống với em, anh đã vô cùng yêu em)

Bài tập thì hiện tại hoàn thành

Dạng 1: Chia thì trong ngoặc đơn

1. I (work) very hard for this exam.

2. I (live) here since 1970.

3. You (be) to the zoo?

4. I’m afraid you (look) at the wrong one.

5. Why are the police here? What (happen)?

6. Please stay for dinner. Jane (cook) a lovely meal.

7. He (learn) English for three years, but he can’t even read a newspaper yet.

8. This watch was working all right a moment ago but now it (stop).

9. Lunch is not quite ready yet, although I (cook) all the morning.

10. Look! That light (burn) all night.

Đáp án:

1. have worked

2. have lived

3. Have you been

4. have looked

5. has happened

6. has cooked

7. has learned

8. has stopped

9. have cooked

10. has burnt

Dạng 2: Trắc nghiệm điền vào chỗ trống

1. He ________ in London for two years and then ________ to Paris.

A. has lived / has gone

B. lived / went

C. has lived / went

D. lived / has gone

2. You ________ your hair long when you ________ at school?

A. Did you wear / are

B. Did you wear / were

C. Do you wear / were

D. Do you wear / have been

3. My brother ________ several novels. He ________ his fifth tragedy.

A. wrote / has just finished

B. writes / has just finished

C. has written / has just finished

D. wrote / is just finishing

4. John ________ for two weeks. He is trying to give it up.

A. didn’t smoke

B. doesn’t smoke

C. isn’t smoking

D. hasn’t smoked

5. I ________ a new car last year, but I ________ my old car yet, so at the moment I have two cars.

A. bought / didn’t sell

B. bought / haven’t sold

C. have bought / didn’t sell

D. have bought / didn’t sell

6. Tom ________ to England two years ago. He ________ there for a while and then ________ to Canada.

A. went / worked / went

B. went / has worked / went

C. went / has worked / has gone

D. went / was working / went

7. ________ the door before you left the house?

A. Do you lock

B. Have you locked

C. Did you lock

D. Were you lock

8. He ________ his job last month and since then he ________ out of work.

A. loses / was

B. lost / was

C. lost / is

D. lost / has been

9. I ________ tennis when I was at school. I ________ it very much.

A. play / enjoy

B. played / enjoyed

C. played / enjoy

D. have played / enjoyed

10. I ________ on the train, you know. Why do you keep asking to see my ticket? I ________ it to you three times in the last four hours.

A. didn’t just get / already showed

B. didn’t just get / have already showed

C. haven’t just got / already showed

D. haven’t just got / have already shown

Đáp án:

1. B 2. B 3. C 4. D 5. B
6. A 7. C 8. D 9. B 10. D

Dạng 3: Trắc nghiệm tổng hợp có giải thích

Câu 1: ……………….. able to sleep well for a week now.

A. didn’t was

B. was not

C. haven’t been

D. been

Dấu hiệu nhận biết: “for a week now”. Chúng ta chia ở thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án C.

Dịch nghĩa: Tôi không thể nào ngủ nổi trong cả tuần qua.

Câu 2: I………………………to New York three times this year.

A. have been

B. was

C. were

D. had been

Dấu hiệu nhận biết: “three times this year” – chúng ta chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án A.

Dịch nghĩa: Tôi đã đến New York 3 lần trong năm nay.

Câu 3: We ……………….Doris since last Sunday.

A. don’t see

B. haven’t seen

C. didn’t see

D. hadn’t seen

Dấu hiệu nhận biết “since” – ta chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án B.

Dịch nghĩa: Chúng tôi không gặp Doris từ chủ nhật tuần trước.

Câu 4. For several years his ambition ………………..to be a pilot.

A. is

B. has been

C. was

D. had been

Dấu hiệu nhận biết “ for several years” – chúng ta chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án B.

Dịch nghĩa: Vài năm qua anh ấy luôn ôm hoài bão trở thành phi công

Câu 5: She …………… German for two years.

A. has learnt

B. is learning

C. learn

D. learns

Dấu hiệu nhận biết: “for two years : trong hai năm” – sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án A.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã học tiếng Đức trong hai năm qua.

Câu 6: He has been selling motorbikes

A. ten years ago

B. since ten years

C. for ten years ago

D. for ten years

Trong thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng “for+khoảng thời gian” Phương án đúng là phương án D.

Dịch nghĩa: Anh ấy bán xe máy trong 10 năm qua.

Câu 7: I love this film. I ……………….. it four or five times already.

A. see

B. have seen

C. had seen

D. will see

Dấu hiệu nhận biết: “four or five times already” – tính số lần đã trải qua từ quá khứ đến hiện tại- chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án B.

Dịch nghĩa: Tôi thích bộ phim này. Tôi đã xem nó bốn đến năm lần rồi.

Câu 8: I have been waiting for you …

A. since early morning

B. since 9 a.m

C. for two hours

D. All are correct

Sau thì hiện tại hoàn thành chúng ta có thể sử dụng since hoặc for để chỉ một mốc hoặc khoảng thời gian. Các đáp án A, B, C đều hợp lý với cấu trên. Phương án đúng là phương án D.

Dịch nghĩa: Tôi đã chờ bạn từ sáng sớm/từ 9 giờ/ đuợc 2 giờ.

Câu 9: He must be very hungry. He ……………. anything in three days.

A. didn’t eat

B. hasn’t eaten

C. hadn’t eaten

D. wasn’t eating

Dấu hiệu nhận biết: xét theo ngữ cảnh “in three days: trong ba ngày” thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án B.

Dịch nghĩa: Anh ấy chắc chắn phải đói lắm rồi. Anh ta đã nhịn ăn 3 ngày nay rồi.

Câu 10: There … some good news about my family lately.

A. is

B. were

C. has been

D. have been

Dấu hiệu nhận biết: “lately: gần đây” – Chúng ta chia thì hiện tại hoàn thành Do “some good news” là danh từ không đếm được nên trợ động từ chia ở “has”. Phương án đúng là phương án C.

Dịch nghĩa: Gần đây có vài tin tốt lành về gia đình tôi.

Câu 11: I ………. a film for two years up to now.

A. don’t see

B. haven’t seen

C. won’t see

D. didn’t see

Dấu hiệu nhận biết: “up to now”: đến bây giờ – chúng ta chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án B.

Dịch nghĩa: Tôi đã không xem bộ phim nào trong 2 năm qua.

Câu 12: …………………. reading the paper yet?

A. Have you finished

B. Were you finished

C. Are you finishing

D. Do you finish

Dấu hiệu nhận biết: “yet”, chúng ta chia thì hiện tại hoàn thành. Phương án đúng là phương án A.

Dịch nghĩa: Bạn đã đọc xong tờ giấy này chưa?

Xem thêm

Các thì trong tiếng Anh

Thì hiện tại đơn 

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ đơn

Qua bài viết này, VerbaLearn mong rằng bạn sẽ không thấy khó khi gặp thì hiện tại hoàn thành nữa. Các điểm kiến thức, các dấu hiệu nhận biết hay các bài tập đều được chúng mình biên soạn khá kĩ lưỡng rồi nên nếu bạn đọc và ghi nhớ thì hoàn toàn nắm vững được nhé. Ngoài ra, nếu bạn có bài tập thì khó khăn thì hãy để lại bình luận dưới bài viết này để VerbaLearn có thể giải đáp cho các bạn ngay lập tức.

Tham khảo

1. https://www.grammarly.com/blog/present-perfect-tense/

2. https://examples.yourdictionary.com/present-perfect-tense-examples.html

3. https://www.grammarly.com/blog/present-perfect-tense/

4. https://www.englishpage.com/verbpage/presentperfect.html

5. http://guidetogrammar.org/grammar/tenses/present_perfect.htm

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi