Thì Quá khứ Hoàn thành tiếp diễn (The Past Perfect Progressive)

Cấu trúc (Form)

Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject + had + been + verb-ing

Ex: She was tired because she had been working very hard.
(Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc rất vất vả)

Thể phủ định (Negative form)

Subject + had not/ hadn’t + been + verb-ing

Ex: I hadn’ been paying attention.
(Tôi đã không để ý)

Thể nghi vấn (Interrogative form)

Had + subject + been + verb-ing?

Ex: Was the ground wet? Had it been raining?
(Đất bị ướt hả? Trời đã mua phải không?)

Cách dùng (Use)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả:

  • Hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

Ex: I found the calculator. I‘d been looking for it for ages.
(Tôi đã tìm thấy cái máy tính. Tôi đã tìm nó lâu rồi)

  • Hành động bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và tiếp tục cho tới thời điểm đó, hoặc chấm dứt ngay trước thời điểm đó.

Ex: He had been living here for a year when he decided to move to the suburbs.
(Cho đến khi anh ấy quyết định dọn về ngoại ô, anh ấy đã sống ở đây được một năm)

Ex: John came across the lawn to meet his sweetheart carring the roses he had been cutting.
(John bước qua vườn hoa để gặp người yêu, mang theo những đóa hoa hồng do cậu đã cắt)
[Hành động “cutting” bắt đầu từ trước đó và chấm dứt ngay trước khi John bước qua bãi cỏ]

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*