Thì Quá khứ hoàn thành/ Tiền quá khứ (The Past Perfect Tense)

Cấu trúc (Form)

Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject + had + past participle

Ex: I had left my wallet at home
(Tôi đã để quên ví ở nhà)

Thể phủ định ( Negative form )

Subject + had not/ hadn’t + past participle

Ex: The house was dirty. They hadn’t cleaned it for weeks.
(Ngôi nhà rất bẩn. Mấy tuần rồi họ đã không lau dọn nhà)

Thể nghi vấn (Interrogative form)

Had + subject + past participle?

Ex: Where had he put his wallet?
(Anh ấy đã để ví ở đâu?)

Cách dùng (Use)

Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả:

  • Hành động đã xảy ra và đã kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ.

Ex: By 2 o’clock we had had lunch
(Chúng tôi đã ăn xong cơm trưa trước 2 giờ)

Ex: We had had lunch when she arrived.
(Khi cô ấy đến chúng tôi đã ăn trưa xong)

  • Hành động đã xảy ra và đã kết thúc trước một hành động quá khứ khác.

√ Hành động xảy ra trước dùng past perfect, hành động xảy ra sau dùng past simple.

Ex: When I got up this morning, my father had already left.
(Sáng nay, khi tôi thức dậy cha tôi đã đi rồi)

Ex: After the children had finished their homework, they went to bed.
(Bọn trẻ đi ngủ sau khi đã làm xong bài tập về nhà)

  • Hành động đã xảy ra và kéo dài đến một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Ex: By the time I met you I had worked in that company for five years.
(Lúc tôi gặp anh tôi đã làm việc cho công ty đó được năm năm rồi)

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*