Thì Quá khứ tiếp diễn (The Past progressive Tense)

Cấu trúc (Form)

Thể khẳng định (Affirmative form)

I/ He/ She/ It + was + verb-ing
We/ You/ They + were

Ex: The children were playing football at that time.
(Lúc đó bọn trẻ đang đá bóng)

Thể phủ định (Negative form)

Subject + was/ were + not + verb-ing

Ex: I waved to her but she wasn’t looking.
(Tôi vẫy cô ấy nhưng cô ấy không nhìn thấy)

Thể nghi vấn (Interrogative form)

Was/ Were + subject + verb-ing?

Ex: What were you doing at 10 oclock last night?
(Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?)

Cách dùng (Use)

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả:

  • Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.

Ex: I was listening to music at 7 o’clock last night.
(Tối qua, lúc 7 giờ tôi đang nghe nhạc)

Ex: What were you doing at this time yesterday?
(Vào giờ này hôm qua bạn đang làm gì?)

  • Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời ở quá khứ.

Ex: Yesterday, from six to seven oclock, we were listening to an interesting play on the radio.
(Hôm qua, từ 6 đến 7 giờ, chúng tôi đã nghe một vở kịch hay trên máy thu thanh)

Ex: All last week, they were staying with me.
(Suốt cả tuần qua, họ đã ở lại với tôi)

  • Hai hay nhiều hành động xảy ra cùng một lúc trong quá khứ.

Ex: Yesterday, we were listening to an interesting play on the radio while Mother was preparing dinner.
(Hôm qua, chúng tôi nghe một vở kịch hay trên máy thu thanh trong khi mẹ chuẩn bị cơm tối)

  • Hành động đang xảy ra vào một thời điểm trong quá khứ thì một hành động khác xảy đến

√ Dùng thì past progressive cho hành động xảy ra trong một thời gian dài và thì past simple cho hành động xảy ra trong một thời gian ngắn.

√ Cách dùng này thường được dùng với các liên từ When và While.

Ex: When the postman came, I was having breakfast.
(Khi người đưa thư đến, tôi đang ăn điểm tâm)

Ex: While I was working in the garden, I hurt my back.
(Tôi bị đau lưng khi tôi đang làm việc trong vườn)

  • Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây cho người nói sự bực mình, khó chịu.

Cách dùng này thường liên kết với ‘always’ và ‘constantly’, có nghĩa “cứ….mãi”

Ex: He was always ringing me up.
(Anh ta cứ điện thoại cho tôi mãi)

Ex: Fortunately, he’s been transferred to the other department. He was always poking his nose into everybody elses affairs.
(Thật may, anh ta đã bị chuyển qua phòng khác rồi. Anh ta cứ luôn luôn xỏ mũi vào chuyện của người khác)

Lưu ý: Không dùng thì quá khứ tiếp diễn (past progresive) với các động từ chỉ nhận thức, tri giác. Thay vào đó, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).

Ex: When the students heard the bell, they left their class.
(Khi các học sinh nghe tiếng chuông, chúng rời khỏi lớp) [NOT When the students were hearing the bell,…]

Ex: He felt tired at that time.
(Vào lúc đó anh ta cảm thấy mệt)

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*